XSMB 10 ngày - KQXSMB 10 ngày gần nhất
| G.ĐB | 67294 |
| G.1 | 57092 |
| G.2 | 27716 24054 |
| G.3 | 35265 66870 56598 80731 79352 56131 |
| G.4 | 8850 0898 3851 3714 |
| G.5 | 7140 9621 0291 1307 0119 6546 |
| G.6 | 388 714 542 |
| G.7 | 49 47 09 33 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 09 |
| 1 | 16, 14, 19, 14 |
| 2 | 21 |
| 3 | 31, 31, 33 |
| 4 | 40, 46, 42, 49, 47 |
| 5 | 54, 52, 50, 51 |
| 6 | 65 |
| 7 | 70 |
| 8 | 88 |
| 9 | 94, 92, 98, 98, 91 |
- Xem thống kê Cầu bạch thủ miền Bắc
- Xem thống kê Lô gan miền Bắc
- Tham khảo Thống kê XSMB
- KQXS miền Bắc hôm nay siêu tốc - chính xác, trực tiếp XSMB lúc 18h15 mỗi ngày
| G.ĐB | 76669 |
| G.1 | 50624 |
| G.2 | 53092 06398 |
| G.3 | 17989 64061 26753 15989 94645 46767 |
| G.4 | 9287 9523 9817 9442 |
| G.5 | 7503 0394 8913 1924 6046 4812 |
| G.6 | 272 676 975 |
| G.7 | 04 48 62 43 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 04 |
| 1 | 17, 13, 12 |
| 2 | 24, 23, 24 |
| 3 | - |
| 4 | 45, 42, 46, 48, 43 |
| 5 | 53 |
| 6 | 69, 61, 67, 62 |
| 7 | 72, 76, 75 |
| 8 | 89, 89, 87 |
| 9 | 92, 98, 94 |
- Xem thống kê Cầu lật liên tục miền Bắc
- Xem thống kê Lô kép miền Bắc
- Xem thống kê Giải đặc biệt miền Bắc
- Xem nhanh kết quả SXMB ngày hôm nay
| G.ĐB | 64138 |
| G.1 | 72561 |
| G.2 | 33955 19014 |
| G.3 | 31509 43949 77148 01303 77173 80160 |
| G.4 | 9580 8089 8591 0546 |
| G.5 | 3416 4046 5822 8047 6374 1215 |
| G.6 | 012 975 708 |
| G.7 | 33 90 99 83 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 03, 08 |
| 1 | 14, 16, 15, 12 |
| 2 | 22 |
| 3 | 38, 33 |
| 4 | 49, 48, 46, 46, 47 |
| 5 | 55 |
| 6 | 61, 60 |
| 7 | 73, 74, 75 |
| 8 | 80, 89, 83 |
| 9 | 91, 90, 99 |
| G.ĐB | 52233 |
| G.1 | 65304 |
| G.2 | 84177 93271 |
| G.3 | 02993 39635 64827 63404 13927 61748 |
| G.4 | 3934 9304 3652 3551 |
| G.5 | 2458 0828 1662 6335 0564 8640 |
| G.6 | 081 447 291 |
| G.7 | 27 32 31 58 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 04, 04 |
| 1 | - |
| 2 | 27, 27, 28, 27 |
| 3 | 33, 35, 34, 35, 32, 31 |
| 4 | 48, 40, 47 |
| 5 | 52, 51, 58, 58 |
| 6 | 62, 64 |
| 7 | 77, 71 |
| 8 | 81 |
| 9 | 93, 91 |
| G.ĐB | 52117 |
| G.1 | 31957 |
| G.2 | 40410 91383 |
| G.3 | 73666 88708 37174 89774 02593 47123 |
| G.4 | 6646 2221 9669 5216 |
| G.5 | 5097 7883 5289 0891 7752 7773 |
| G.6 | 410 906 074 |
| G.7 | 80 18 44 56 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 06 |
| 1 | 17, 10, 16, 10, 18 |
| 2 | 23, 21 |
| 3 | - |
| 4 | 46, 44 |
| 5 | 57, 52, 56 |
| 6 | 66, 69 |
| 7 | 74, 74, 73, 74 |
| 8 | 83, 83, 89, 80 |
| 9 | 93, 97, 91 |
| G.ĐB | 76223 |
| G.1 | 73917 |
| G.2 | 73064 66052 |
| G.3 | 08193 69357 46545 74599 83295 32425 |
| G.4 | 8051 3490 6617 8957 |
| G.5 | 3343 7568 2411 3891 6314 2572 |
| G.6 | 953 279 062 |
| G.7 | 17 15 30 52 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 17, 17, 11, 14, 17, 15 |
| 2 | 23, 25 |
| 3 | 30 |
| 4 | 45, 43 |
| 5 | 52, 57, 51, 57, 53, 52 |
| 6 | 64, 68, 62 |
| 7 | 72, 79 |
| 8 | - |
| 9 | 93, 99, 95, 90, 91 |
| G.ĐB | 26192 |
| G.1 | 75052 |
| G.2 | 66123 62653 |
| G.3 | 56910 76565 78266 49183 70563 80017 |
| G.4 | 5196 1213 9947 7850 |
| G.5 | 9479 8567 5492 6495 0437 1364 |
| G.6 | 681 742 010 |
| G.7 | 05 96 86 45 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 10, 17, 13, 10 |
| 2 | 23 |
| 3 | 37 |
| 4 | 47, 42, 45 |
| 5 | 52, 53, 50 |
| 6 | 65, 66, 63, 67, 64 |
| 7 | 79 |
| 8 | 83, 81, 86 |
| 9 | 92, 96, 92, 95, 96 |
| G.ĐB | 29147 |
| G.1 | 10644 |
| G.2 | 52246 38093 |
| G.3 | 50305 32171 15677 32860 08316 19956 |
| G.4 | 7479 5784 9374 6562 |
| G.5 | 3272 1087 3487 3352 7313 4385 |
| G.6 | 661 311 582 |
| G.7 | 62 25 42 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 16, 13, 11 |
| 2 | 25 |
| 3 | - |
| 4 | 47, 44, 46, 42 |
| 5 | 56, 52 |
| 6 | 60, 62, 61, 62 |
| 7 | 71, 77, 79, 74, 72 |
| 8 | 84, 87, 87, 85, 82 |
| 9 | 93, 94 |
| G.ĐB | 14540 |
| G.1 | 02551 |
| G.2 | 70294 10702 |
| G.3 | 76049 05729 52229 28053 65391 18799 |
| G.4 | 4921 3330 5765 9450 |
| G.5 | 9471 3483 8572 3814 1250 1697 |
| G.6 | 156 125 061 |
| G.7 | 15 40 45 66 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 14, 15 |
| 2 | 29, 29, 21, 25 |
| 3 | 30 |
| 4 | 40, 49, 40, 45 |
| 5 | 51, 53, 50, 50, 56 |
| 6 | 65, 61, 66 |
| 7 | 71, 72 |
| 8 | 83 |
| 9 | 94, 91, 99, 97 |
| G.ĐB | 80241 |
| G.1 | 16280 |
| G.2 | 03313 79331 |
| G.3 | 09212 76395 61796 72415 72798 15842 |
| G.4 | 5346 0509 2157 0141 |
| G.5 | 6355 4325 8704 7417 8490 1023 |
| G.6 | 601 392 689 |
| G.7 | 90 50 06 25 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 04, 01, 06 |
| 1 | 13, 12, 15, 17 |
| 2 | 25, 23, 25 |
| 3 | 31 |
| 4 | 41, 42, 46, 41 |
| 5 | 57, 55, 50 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 80, 89 |
| 9 | 95, 96, 98, 90, 92, 90 |
XSMB 10 ngày hay KQXSMB 10 ngày về liên tiếp trong vòng 1 tháng là Sổ kết quả Xổ số miền Bắc trong vòng 10 lần quay gần nhất, được Xsmb.cc cập nhật đầy đủ nhất và hoàn toàn miễn phí.
Bạn có thể xem các thông tin trong 10 ngày sau:
- Chỉ xem thống kê của các giải thưởng đã được quay số mở thưởng trong 10 ngày gần nhất bằng cách nhấp chuột vào phần “Đầy đủ” .
- Chỉ xem kết quả lô tô 2 số cuối của các giải đã mở thưởng xổ số Thủ Đô trong 10 ngày thì nhấp chuột vào mục “2 số”.
- Chỉ xem thông tin lô tô 3 số cuối của các giải thưởng kết quả xổ số miền bắc 10 ngày trước đó thì nhấp chuột vào mục “3 số”.
Lựa chọn hình thức theo dõi kết quả 10 ngày trên đây sẽ giúp bạn tiết kiệm được thời gian theo dõi KQXSMB trong tháng, từ đó có thể tìm ra được những quy luật đặc biệt của các cặp số dễ về.
Chúc các bạn may mắn với những cặp số đẹp xsmb 10 ngày chuẩn nhất các bạn nhé!
