XSMN - SXMN - Kết quả Xổ số miền Nam
| Giải | XS Tiền Giang | XS Kiên Giang | XS Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 | ... | 22 | 61 |
| G.7 | ... | ... | 708 |
| G.6 | ... ... ... | ... ... ... | 6335 4971 5815 |
| G.5 | ... | ... | 9669 |
| G.4 | ... ... ... ... ... ... ... | ... ... ... ... ... ... ... | 43213 ... ... ... ... ... ... |
| G.3 | ... ... | ... ... | ... ... |
| G.2 | ... | ... | ... |
| G.1 | ... | ... | ... |
| G.ĐB | ... | ... | ... |
Lô tô Tiền Giang Chủ Nhật, 19/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | - |
Lô tô Kiên Giang Chủ Nhật, 19/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 22 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | - |
Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật, 19/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 13, 15 |
| 2 | - |
| 3 | 35 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 69, 61 |
| 7 | 71 |
| 8 | - |
| 9 | - |
- Xem thống kê Cầu miền Nam
- Tham khảo Thống kê XSMN
- Xem thống kê Lô gan miền Nam
- Kết quả XSMN trực tiếp lúc 16h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ miền nam hôm nay:
| XSTG | XSKG | XSDL |
| Giải | XS TP.HCM | XS Long An | XS Bình Phước | XS Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 76 | 77 | 68 | 85 |
| G.7 | 084 | 618 | 651 | 090 |
| G.6 | 5658 0084 1452 | 4873 8302 6012 | 6590 0598 2610 | 6820 1740 4300 |
| G.5 | 8156 | 2595 | 5261 | 1579 |
| G.4 | 71547 34467 89393 53714 88469 78345 75365 | 27902 84779 47267 21498 61030 19127 33296 | 42914 08377 28087 00572 43855 76036 89407 | 14819 77793 45101 44424 03705 22874 61363 |
| G.3 | 76171 97094 | 46521 14628 | 87652 95389 | 55442 22912 |
| G.2 | 56465 | 88408 | 98328 | 47477 |
| G.1 | 84911 | 91258 | 41528 | 15886 |
| G.ĐB | 724556 | 479455 | 424189 | 453092 |
Lô tô TP.HCM Thứ 7, 18/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 11, 14 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 47, 45 |
| 5 | 56, 56, 58, 52 |
| 6 | 65, 67, 69, 65 |
| 7 | 71, 76 |
| 8 | 84, 84 |
| 9 | 94, 93 |
Lô tô Long An Thứ 7, 18/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 02, 02 |
| 1 | 12, 18 |
| 2 | 21, 28, 27 |
| 3 | 30 |
| 4 | - |
| 5 | 55, 58 |
| 6 | 67 |
| 7 | 79, 73, 77 |
| 8 | - |
| 9 | 98, 96, 95 |
Lô tô Bình Phước Thứ 7, 18/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 14, 10 |
| 2 | 28, 28 |
| 3 | 36 |
| 4 | - |
| 5 | 52, 55, 51 |
| 6 | 61, 68 |
| 7 | 77, 72 |
| 8 | 89, 89, 87 |
| 9 | 90, 98 |
Lô tô Hậu Giang Thứ 7, 18/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 05, 00 |
| 1 | 12, 19 |
| 2 | 24, 20 |
| 3 | - |
| 4 | 42, 40 |
| 5 | - |
| 6 | 63 |
| 7 | 77, 74, 79 |
| 8 | 86, 85 |
| 9 | 92, 93, 90 |
- Xem thống kê Lô gan miền Nam
- Tham khảo Lô kép miền nam
- Xem thống kê Đặc biệt miền Nam
- Kết quả SXMN trực tiếp lúc 16h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ miền nam hôm nay:
| XSHCM | XSLA | XSBP | XSHG |
| Giải | XS Vĩnh Long | XS Bình Dương | XS Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 31 | 06 | 41 |
| G.7 | 796 | 777 | 018 |
| G.6 | 1500 1363 0876 | 9814 0735 5698 | 3774 9567 1669 |
| G.5 | 5108 | 7964 | 7498 |
| G.4 | 89040 85015 13922 22402 68305 74606 47690 | 66754 38220 16490 33570 62921 61797 51543 | 88729 46026 28870 11045 96291 09951 12580 |
| G.3 | 01538 95878 | 70325 45281 | 24933 15432 |
| G.2 | 73106 | 11982 | 17972 |
| G.1 | 88617 | 87044 | 07462 |
| G.ĐB | 865023 | 239260 | 771757 |
Lô tô Vĩnh Long Thứ 6, 17/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 02, 05, 06, 08, 00 |
| 1 | 17, 15 |
| 2 | 23, 22 |
| 3 | 38, 31 |
| 4 | 40 |
| 5 | - |
| 6 | 63 |
| 7 | 78, 76 |
| 8 | - |
| 9 | 90, 96 |
Lô tô Bình Dương Thứ 6, 17/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 14 |
| 2 | 25, 20, 21 |
| 3 | 35 |
| 4 | 44, 43 |
| 5 | 54 |
| 6 | 60, 64 |
| 7 | 70, 77 |
| 8 | 82, 81 |
| 9 | 90, 97, 98 |
Lô tô Trà Vinh Thứ 6, 17/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 18 |
| 2 | 29, 26 |
| 3 | 33, 32 |
| 4 | 45, 41 |
| 5 | 57, 51 |
| 6 | 62, 67, 69 |
| 7 | 72, 70, 74 |
| 8 | 80 |
| 9 | 91, 98 |
- Xem thống kê Cầu về nhiều nháy miền Nam
- Xem thống kê Lô xiên miền Nam
- Tham khảo Lô kép miền nam
- Xem nhanh kết quả xổ sổ miền nam hôm nay:
| XSVL | XSBD | XSTV |
| Giải | XS Tây Ninh | XS An Giang | XS Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 | 62 | 48 | 36 |
| G.7 | 882 | 705 | 109 |
| G.6 | 7007 8466 3780 | 9983 4485 7159 | 0505 5080 7042 |
| G.5 | 4947 | 1555 | 7473 |
| G.4 | 59429 29698 28005 58949 07297 63735 53297 | 26586 52301 36840 82592 09690 59402 97825 | 11151 81767 29152 46972 44659 32447 50028 |
| G.3 | 13031 01689 | 50233 05819 | 93660 96519 |
| G.2 | 99825 | 36951 | 56939 |
| G.1 | 86365 | 32482 | 03687 |
| G.ĐB | 143754 | 951018 | 672774 |
Lô tô Tây Ninh Thứ 5, 16/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 07 |
| 1 | - |
| 2 | 25, 29 |
| 3 | 31, 35 |
| 4 | 49, 47 |
| 5 | 54 |
| 6 | 65, 66, 62 |
| 7 | - |
| 8 | 89, 80, 82 |
| 9 | 98, 97, 97 |
Lô tô An Giang Thứ 5, 16/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 02, 05 |
| 1 | 18, 19 |
| 2 | 25 |
| 3 | 33 |
| 4 | 40, 48 |
| 5 | 51, 55, 59 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 82, 86, 83, 85 |
| 9 | 92, 90 |
Lô tô Bình Thuận Thứ 5, 16/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 09 |
| 1 | 19 |
| 2 | 28 |
| 3 | 39, 36 |
| 4 | 47, 42 |
| 5 | 51, 52, 59 |
| 6 | 60, 67 |
| 7 | 74, 72, 73 |
| 8 | 87, 80 |
| 9 | - |
| Giải | XS Đồng Nai | XS Cần Thơ | XS Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 | 68 | 31 | 36 |
| G.7 | 080 | 094 | 977 |
| G.6 | 6492 4564 1176 | 9679 1349 9018 | 9763 1276 6075 |
| G.5 | 7307 | 2393 | 9129 |
| G.4 | 07095 32979 21059 77274 96774 97255 66037 | 10315 65370 14475 89675 91407 12204 85353 | 80650 78122 18251 76745 87027 39371 05112 |
| G.3 | 82918 58618 | 19580 18435 | 69265 33669 |
| G.2 | 42443 | 75484 | 53708 |
| G.1 | 50469 | 32126 | 82548 |
| G.ĐB | 813676 | 854211 | 457503 |
Lô tô Đồng Nai Thứ 4, 15/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 18, 18 |
| 2 | - |
| 3 | 37 |
| 4 | 43 |
| 5 | 59, 55 |
| 6 | 69, 64, 68 |
| 7 | 76, 79, 74, 74, 76 |
| 8 | 80 |
| 9 | 95, 92 |
Lô tô Cần Thơ Thứ 4, 15/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 04 |
| 1 | 11, 15, 18 |
| 2 | 26 |
| 3 | 35, 31 |
| 4 | 49 |
| 5 | 53 |
| 6 | - |
| 7 | 70, 75, 75, 79 |
| 8 | 84, 80 |
| 9 | 93, 94 |
Lô tô Sóc Trăng Thứ 4, 15/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 08 |
| 1 | 12 |
| 2 | 22, 27, 29 |
| 3 | 36 |
| 4 | 48, 45 |
| 5 | 50, 51 |
| 6 | 65, 69, 63 |
| 7 | 71, 76, 75, 77 |
| 8 | - |
| 9 | - |
| Giải | XS Bến Tre | XS Vũng Tàu | XS Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 10 | 31 | 45 |
| G.7 | 094 | 324 | 937 |
| G.6 | 1155 4575 4068 | 0654 2210 3858 | 8160 1950 1938 |
| G.5 | 8216 | 8073 | 0029 |
| G.4 | 20511 69975 56808 15258 94879 85385 81455 | 29930 60759 69430 05728 80690 42222 71762 | 48893 83131 45675 82545 11814 72398 20865 |
| G.3 | 66305 65850 | 61574 64120 | 97499 30808 |
| G.2 | 25790 | 58385 | 79068 |
| G.1 | 50733 | 24529 | 82272 |
| G.ĐB | 966588 | 433594 | 499850 |
Lô tô Bến Tre Thứ 3, 14/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 08 |
| 1 | 11, 16, 10 |
| 2 | - |
| 3 | 33 |
| 4 | - |
| 5 | 50, 58, 55, 55 |
| 6 | 68 |
| 7 | 75, 79, 75 |
| 8 | 88, 85 |
| 9 | 90, 94 |
Lô tô Vũng Tàu Thứ 3, 14/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10 |
| 2 | 29, 20, 28, 22, 24 |
| 3 | 30, 30, 31 |
| 4 | - |
| 5 | 59, 54, 58 |
| 6 | 62 |
| 7 | 74, 73 |
| 8 | 85 |
| 9 | 94, 90 |
Lô tô Bạc Liêu Thứ 3, 14/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 14 |
| 2 | 29 |
| 3 | 31, 38, 37 |
| 4 | 45, 45 |
| 5 | 50, 50 |
| 6 | 68, 65, 60 |
| 7 | 72, 75 |
| 8 | - |
| 9 | 99, 93, 98 |
| Giải | XS TP.HCM | XS Đồng Tháp | XS Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G.8 | 48 | 14 | 50 |
| G.7 | 454 | 186 | 314 |
| G.6 | 2648 1819 1455 | 1180 5773 6743 | 2444 9162 1487 |
| G.5 | 4574 | 9435 | 9703 |
| G.4 | 60684 75206 01217 87930 86044 99326 36303 | 60780 39898 32050 51588 63416 81580 76784 | 12651 64464 99711 94616 28220 92226 81430 |
| G.3 | 40232 94170 | 30122 18501 | 32318 39787 |
| G.2 | 16244 | 57301 | 16367 |
| G.1 | 67501 | 57620 | 76997 |
| G.ĐB | 310631 | 699223 | 133005 |
Lô tô TP.HCM Thứ 2, 13/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 06, 03 |
| 1 | 17, 19 |
| 2 | 26 |
| 3 | 31, 32, 30 |
| 4 | 44, 44, 48, 48 |
| 5 | 55, 54 |
| 6 | - |
| 7 | 70, 74 |
| 8 | 84 |
| 9 | - |
Lô tô Đồng Tháp Thứ 2, 13/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 01 |
| 1 | 16, 14 |
| 2 | 23, 20, 22 |
| 3 | 35 |
| 4 | 43 |
| 5 | 50 |
| 6 | - |
| 7 | 73 |
| 8 | 80, 88, 80, 84, 80, 86 |
| 9 | 98 |
Lô tô Cà Mau Thứ 2, 13/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 03 |
| 1 | 18, 11, 16, 14 |
| 2 | 20, 26 |
| 3 | 30 |
| 4 | 44 |
| 5 | 51, 50 |
| 6 | 67, 64, 62 |
| 7 | - |
| 8 | 87, 87 |
| 9 | 97 |
Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam ( XSMN )
XSMN hàng ngày do các Công ty xổ số kiến thiết miền Nam tổ chức mở quay thưởng, được Xsmb.cc cập nhật trực tiếp sau từng giải quay. Các bạn có thể theo dõi, xem trực tiếp kết quả, thống kê, dò xổ số đài miền Nam hôm nay trên Xsmb.cc trong khoảng thời gian từ 16h15p - 16h30p. Kết quả quay thưởng XSMN mới nhất được update trực tiếp lên website để mọi người tiện theo dõi.
Xổ số miền nam quay thưởng vào tất cả các ngày trong tuần từ Thứ 2 – Chủ Nhật hàng tuần, bao gồm 21 tỉnh thành ở khu vực miền Nam. Mỗi ngày mở thưởng 3 đài, chỉ riêng thứ 7 mở 4 đài.
Để xem được kết quả xổ số miền Nam hôm nay, hôm qua, tuần này, tuần trước mời các bạn truy cập vào Xsmb.cc để được xem thường thuật trực tiếp kết quả XSMN nhanh và chuẩn nhất nhé.
-
Lịch mở thưởng
- Thứ 2: Xổ số Đồng Tháp - Xổ số TP.HCM - Xổ số Cà Mau
- Thứ 3: Xổ số Vũng Tàu - Xổ số Bến Tre - Xổ số Bạc Liêu
- Thứ 4: Xổ số Cần Thơ - Xổ số Sóc Trăng - Xổ số Đồng Nai
- Thứ 5: Xổ số An Giang - Xổ số Tây Ninh - Xổ số Bình Thuận
- Thứ 6: Xổ số Vĩnh Long - Xổ số Bình Dương - Xổ số Trà Vinh
- Thứ 7: Xổ số TP.HCM - Xổ số Long An - Xổ số Bình Phước - Xổ số Hậu Giang
- Chủ nhật: Xổ số Kiên Giang - Xổ số Tiền Giang - Xổ số Đà Lạt
- Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
-
Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |
Xem thêm kết quả xổ số trực tiếp 3 miền Bắc, Trung, Nam hôm nay, hôm qua, tuần này, tuần trước tại đây: XSMB
Chúc các bạn chơi xổ số may mắn và trúng lớn!
