XSMN - SXMN - Kết quả Xổ số miền Nam
| Giải | XS Vĩnh Long | XS Bình Dương | XS Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 59 | 23 | 00 |
| G.7 | 425 | 340 | 923 |
| G.6 | 2243 8362 ... | 7858 ... ... | 4274 7750 9737 |
| G.5 | ... | ... | ... |
| G.4 | ... ... ... ... ... ... ... | ... ... ... ... ... ... ... | ... ... ... ... ... ... ... |
| G.3 | ... ... | ... ... | ... ... |
| G.2 | ... | ... | ... |
| G.1 | ... | ... | ... |
| G.ĐB | ... | ... | ... |
Lô tô Vĩnh Long Thứ 6, 23/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 25 |
| 3 | - |
| 4 | 43 |
| 5 | 59 |
| 6 | 62 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | - |
Lô tô Bình Dương Thứ 6, 23/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 23 |
| 3 | - |
| 4 | 40 |
| 5 | 58 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | - |
Lô tô Trà Vinh Thứ 6, 23/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | - |
| 2 | 23 |
| 3 | 37 |
| 4 | - |
| 5 | 50 |
| 6 | - |
| 7 | 74 |
| 8 | - |
| 9 | - |
- Xem thống kê Cầu miền Nam
- Tham khảo Thống kê XSMN
- Xem thống kê Lô gan miền Nam
- Kết quả XSMN trực tiếp lúc 16h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ miền nam hôm nay:
| XSVL | XSBD | XSTV |
| Giải | XS Tây Ninh | XS An Giang | XS Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 | 04 | 08 | 02 |
| G.7 | 960 | 091 | 419 |
| G.6 | 4230 3972 3396 | 3040 3649 5077 | 8791 6189 0913 |
| G.5 | 0454 | 2579 | 6212 |
| G.4 | 98420 26143 00876 30981 46965 94624 33101 | 27207 57906 32144 36398 80852 85497 88860 | 84223 21140 48973 53402 17814 11016 67087 |
| G.3 | 00857 64315 | 24698 03599 | 68883 64326 |
| G.2 | 59715 | 09900 | 47632 |
| G.1 | 02150 | 33212 | 87980 |
| G.ĐB | 995451 | 582586 | 626995 |
Lô tô Tây Ninh Thứ 5, 22/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 04 |
| 1 | 15, 15 |
| 2 | 20, 24 |
| 3 | 30 |
| 4 | 43 |
| 5 | 51, 50, 57, 54 |
| 6 | 65, 60 |
| 7 | 76, 72 |
| 8 | 81 |
| 9 | 96 |
Lô tô An Giang Thứ 5, 22/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 07, 06, 08 |
| 1 | 12 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 44, 40, 49 |
| 5 | 52 |
| 6 | 60 |
| 7 | 79, 77 |
| 8 | 86 |
| 9 | 98, 99, 98, 97, 91 |
Lô tô Bình Thuận Thứ 5, 22/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 02 |
| 1 | 14, 16, 12, 13, 19 |
| 2 | 26, 23 |
| 3 | 32 |
| 4 | 40 |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | 73 |
| 8 | 80, 83, 87, 89 |
| 9 | 95, 91 |
- Xem thống kê Lô gan miền Nam
- Tham khảo Lô kép miền nam
- Xem thống kê Đặc biệt miền Nam
- Kết quả SXMN trực tiếp lúc 16h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ miền nam hôm nay:
| XSTN | XSAG | XSBTH |
| Giải | XS Đồng Nai | XS Cần Thơ | XS Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 | 79 | 21 | 05 |
| G.7 | 902 | 903 | 071 |
| G.6 | 9048 4938 9811 | 7034 4785 6988 | 2686 8088 3029 |
| G.5 | 3653 | 6083 | 5674 |
| G.4 | 06700 45274 06571 56669 86927 33043 17077 | 03246 09179 61380 53675 93543 35121 64889 | 22864 19153 21905 19639 66263 91364 60927 |
| G.3 | 13583 27888 | 42035 97098 | 84230 02812 |
| G.2 | 57603 | 50170 | 36285 |
| G.1 | 21999 | 22569 | 90201 |
| G.ĐB | 497994 | 259514 | 200841 |
Lô tô Đồng Nai Thứ 4, 21/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 00, 02 |
| 1 | 11 |
| 2 | 27 |
| 3 | 38 |
| 4 | 43, 48 |
| 5 | 53 |
| 6 | 69 |
| 7 | 74, 71, 77, 79 |
| 8 | 83, 88 |
| 9 | 94, 99 |
Lô tô Cần Thơ Thứ 4, 21/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 14 |
| 2 | 21, 21 |
| 3 | 35, 34 |
| 4 | 46, 43 |
| 5 | - |
| 6 | 69 |
| 7 | 70, 79, 75 |
| 8 | 80, 89, 83, 85, 88 |
| 9 | 98 |
Lô tô Sóc Trăng Thứ 4, 21/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 05, 05 |
| 1 | 12 |
| 2 | 27, 29 |
| 3 | 30, 39 |
| 4 | 41 |
| 5 | 53 |
| 6 | 64, 63, 64 |
| 7 | 74, 71 |
| 8 | 85, 86, 88 |
| 9 | - |
- Xem thống kê Cầu về nhiều nháy miền Nam
- Xem thống kê Lô xiên miền Nam
- Tham khảo Lô kép miền nam
- Xem nhanh kết quả xổ sổ miền nam hôm nay:
| XSDN | XSCT | XSST |
| Giải | XS Bến Tre | XS Vũng Tàu | XS Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 01 | 11 | 21 |
| G.7 | 308 | 421 | 433 |
| G.6 | 3185 4987 0971 | 9266 6311 8860 | 2475 5208 0627 |
| G.5 | 7647 | 5027 | 5224 |
| G.4 | 97818 70012 86537 97964 19460 63208 86545 | 95120 28950 21496 04134 27149 45134 07046 | 72741 91052 23957 79489 84471 57188 18532 |
| G.3 | 65890 98272 | 02258 38499 | 45418 90546 |
| G.2 | 35638 | 27620 | 91483 |
| G.1 | 70044 | 58157 | 70893 |
| G.ĐB | 300409 | 305017 | 787820 |
Lô tô Bến Tre Thứ 3, 20/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 08, 08, 01 |
| 1 | 18, 12 |
| 2 | - |
| 3 | 38, 37 |
| 4 | 44, 45, 47 |
| 5 | - |
| 6 | 64, 60 |
| 7 | 72, 71 |
| 8 | 85, 87 |
| 9 | 90 |
Lô tô Vũng Tàu Thứ 3, 20/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 17, 11, 11 |
| 2 | 20, 20, 27, 21 |
| 3 | 34, 34 |
| 4 | 49, 46 |
| 5 | 57, 58, 50 |
| 6 | 66, 60 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 99, 96 |
Lô tô Bạc Liêu Thứ 3, 20/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 18 |
| 2 | 20, 24, 27, 21 |
| 3 | 32, 33 |
| 4 | 46, 41 |
| 5 | 52, 57 |
| 6 | - |
| 7 | 71, 75 |
| 8 | 83, 89, 88 |
| 9 | 93 |
| Giải | XS TP.HCM | XS Đồng Tháp | XS Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G.8 | 47 | 94 | 27 |
| G.7 | 978 | 870 | 857 |
| G.6 | 5905 1622 4660 | 6268 6577 9646 | 9463 5345 4946 |
| G.5 | 7851 | 6387 | 2117 |
| G.4 | 19004 07963 86871 79342 05287 87931 38293 | 61007 82295 85228 63206 15120 06665 09537 | 58731 11712 22112 04219 66912 47375 60331 |
| G.3 | 31109 03106 | 81677 71298 | 40414 39330 |
| G.2 | 44916 | 81835 | 90010 |
| G.1 | 06214 | 11850 | 64948 |
| G.ĐB | 647068 | 786514 | 786591 |
Lô tô TP.HCM Thứ 2, 19/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 06, 04, 05 |
| 1 | 14, 16 |
| 2 | 22 |
| 3 | 31 |
| 4 | 42, 47 |
| 5 | 51 |
| 6 | 68, 63, 60 |
| 7 | 71, 78 |
| 8 | 87 |
| 9 | 93 |
Lô tô Đồng Tháp Thứ 2, 19/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 06 |
| 1 | 14 |
| 2 | 28, 20 |
| 3 | 35, 37 |
| 4 | 46 |
| 5 | 50 |
| 6 | 65, 68 |
| 7 | 77, 77, 70 |
| 8 | 87 |
| 9 | 98, 95, 94 |
Lô tô Cà Mau Thứ 2, 19/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10, 14, 12, 12, 19, 12, 17 |
| 2 | 27 |
| 3 | 30, 31, 31 |
| 4 | 48, 45, 46 |
| 5 | 57 |
| 6 | 63 |
| 7 | 75 |
| 8 | - |
| 9 | 91 |
| Giải | XS Tiền Giang | XS Kiên Giang | XS Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 | 73 | 74 | 23 |
| G.7 | 591 | 692 | 931 |
| G.6 | 2052 6703 3544 | 1570 0624 2314 | 8466 3881 4915 |
| G.5 | 8031 | 1735 | 4672 |
| G.4 | 05515 58681 53387 75779 54525 01661 47858 | 05559 33849 01913 63698 61237 81026 60323 | 58780 77214 05228 34636 32960 93253 57666 |
| G.3 | 67011 14503 | 22053 50200 | 47827 85640 |
| G.2 | 89563 | 62086 | 40775 |
| G.1 | 42924 | 18137 | 26018 |
| G.ĐB | 780984 | 442231 | 796131 |
Lô tô Tiền Giang Chủ Nhật, 18/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 03 |
| 1 | 11, 15 |
| 2 | 24, 25 |
| 3 | 31 |
| 4 | 44 |
| 5 | 58, 52 |
| 6 | 63, 61 |
| 7 | 79, 73 |
| 8 | 84, 81, 87 |
| 9 | 91 |
Lô tô Kiên Giang Chủ Nhật, 18/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 13, 14 |
| 2 | 26, 23, 24 |
| 3 | 31, 37, 37, 35 |
| 4 | 49 |
| 5 | 53, 59 |
| 6 | - |
| 7 | 70, 74 |
| 8 | 86 |
| 9 | 98, 92 |
Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật, 18/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 18, 14, 15 |
| 2 | 27, 28, 23 |
| 3 | 31, 36, 31 |
| 4 | 40 |
| 5 | 53 |
| 6 | 60, 66, 66 |
| 7 | 75, 72 |
| 8 | 80, 81 |
| 9 | - |
| Giải | XS TP.HCM | XS Long An | XS Bình Phước | XS Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 62 | 74 | 30 | 28 |
| G.7 | 782 | 385 | 763 | 525 |
| G.6 | 2105 3278 6148 | 5597 6123 4680 | 2351 8577 3130 | 0778 6205 2467 |
| G.5 | 8577 | 0812 | 5662 | 0190 |
| G.4 | 33785 14080 47383 79628 89204 47032 20244 | 50898 17924 74476 46614 23060 16961 26082 | 30452 59236 06769 02045 43858 46836 43890 | 12508 71882 36405 08790 73301 19983 64534 |
| G.3 | 19734 05551 | 02861 31120 | 47352 12191 | 95097 43840 |
| G.2 | 90984 | 72469 | 47280 | 53761 |
| G.1 | 57725 | 23770 | 82579 | 98340 |
| G.ĐB | 426716 | 384224 | 053067 | 668477 |
Lô tô TP.HCM Thứ 7, 17/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 05 |
| 1 | 16 |
| 2 | 25, 28 |
| 3 | 34, 32 |
| 4 | 44, 48 |
| 5 | 51 |
| 6 | 62 |
| 7 | 77, 78 |
| 8 | 84, 85, 80, 83, 82 |
| 9 | - |
Lô tô Long An Thứ 7, 17/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14, 12 |
| 2 | 24, 20, 24, 23 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 69, 61, 60, 61 |
| 7 | 70, 76, 74 |
| 8 | 82, 80, 85 |
| 9 | 98, 97 |
Lô tô Bình Phước Thứ 7, 17/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 36, 36, 30, 30 |
| 4 | 45 |
| 5 | 52, 52, 58, 51 |
| 6 | 67, 69, 62, 63 |
| 7 | 79, 77 |
| 8 | 80 |
| 9 | 91, 90 |
Lô tô Hậu Giang Thứ 7, 17/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 05, 01, 05 |
| 1 | - |
| 2 | 25, 28 |
| 3 | 34 |
| 4 | 40, 40 |
| 5 | - |
| 6 | 61, 67 |
| 7 | 77, 78 |
| 8 | 82, 83 |
| 9 | 97, 90, 90 |
Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam ( XSMN )
XSMN hàng ngày do các Công ty xổ số kiến thiết miền Nam tổ chức mở quay thưởng, được Xsmb.cc cập nhật trực tiếp sau từng giải quay. Các bạn có thể theo dõi, xem trực tiếp kết quả, thống kê, dò xổ số đài miền Nam hôm nay trên Xsmb.cc trong khoảng thời gian từ 16h15p - 16h30p. Kết quả quay thưởng XSMN mới nhất được update trực tiếp lên website để mọi người tiện theo dõi.
Xổ số miền nam quay thưởng vào tất cả các ngày trong tuần từ Thứ 2 – Chủ Nhật hàng tuần, bao gồm 21 tỉnh thành ở khu vực miền Nam. Mỗi ngày mở thưởng 3 đài, chỉ riêng thứ 7 mở 4 đài.
Để xem được kết quả xổ số miền Nam hôm nay, hôm qua, tuần này, tuần trước mời các bạn truy cập vào Xsmb.cc để được xem thường thuật trực tiếp kết quả XSMN nhanh và chuẩn nhất nhé.
-
Lịch mở thưởng
- Thứ 2: Xổ số Đồng Tháp - Xổ số TP.HCM - Xổ số Cà Mau
- Thứ 3: Xổ số Vũng Tàu - Xổ số Bến Tre - Xổ số Bạc Liêu
- Thứ 4: Xổ số Cần Thơ - Xổ số Sóc Trăng - Xổ số Đồng Nai
- Thứ 5: Xổ số An Giang - Xổ số Tây Ninh - Xổ số Bình Thuận
- Thứ 6: Xổ số Vĩnh Long - Xổ số Bình Dương - Xổ số Trà Vinh
- Thứ 7: Xổ số TP.HCM - Xổ số Long An - Xổ số Bình Phước - Xổ số Hậu Giang
- Chủ nhật: Xổ số Kiên Giang - Xổ số Tiền Giang - Xổ số Đà Lạt
- Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
-
Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |
Xem thêm kết quả xổ số trực tiếp 3 miền Bắc, Trung, Nam hôm nay, hôm qua, tuần này, tuần trước tại đây: XSMB
Chúc các bạn chơi xổ số may mắn và trúng lớn!
