XSMT - SXMT - Kết quả Xổ số miền Trung hôm nay
| Giải | XS Đà Nẵng | XS Quảng Ngãi | XS Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 12 | 06 | 28 |
| G.7 | 606 | 524 | 296 |
| G.6 | 3020 5284 7395 | 2081 5565 2606 | 2205 7568 9685 |
| G.5 | 1378 | 8253 | 3733 |
| G.4 | 86929 73392 43834 37344 08491 16899 76879 | 02008 33259 71588 05149 27704 02314 48054 | 04109 21495 88832 28101 12505 06737 52618 |
| G.3 | 58486 27862 | 34728 75129 | 17823 47190 |
| G.2 | 41319 | 46562 | 40688 |
| G.1 | 20238 | 67989 | 32954 |
| G.ĐB | 826701 | 359136 | 342832 |
Lô tô Đà Nẵng Thứ 7, 29/11/2025
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 06 |
| 1 | 19, 12 |
| 2 | 29, 20 |
| 3 | 38, 34 |
| 4 | 44 |
| 5 | - |
| 6 | 62 |
| 7 | 79, 78 |
| 8 | 86, 84 |
| 9 | 92, 91, 99, 95 |
Lô tô Quảng Ngãi Thứ 7, 29/11/2025
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 04, 06, 06 |
| 1 | 14 |
| 2 | 28, 29, 24 |
| 3 | 36 |
| 4 | 49 |
| 5 | 59, 54, 53 |
| 6 | 62, 65 |
| 7 | - |
| 8 | 89, 88, 81 |
| 9 | - |
Lô tô Đắk Nông Thứ 7, 29/11/2025
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 01, 05, 05 |
| 1 | 18 |
| 2 | 23, 28 |
| 3 | 32, 32, 37, 33 |
| 4 | - |
| 5 | 54 |
| 6 | 68 |
| 7 | - |
| 8 | 88, 85 |
| 9 | 90, 95, 96 |
- Xem thống kê Cầu miền Trung
- Tham khảo Thống kê XSMT
- Xem thống kê Lô gan miền Trung
- Kết quả XSMT trực tiếp lúc 17h15 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ miền trung hôm nay:
| XSDNA | XSQNG | XSDNO |
| Giải | XS Gia Lai | XS Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 46 | 28 |
| G.7 | 151 | 074 |
| G.6 | 7050 3325 6623 | 5293 9104 9034 |
| G.5 | 1913 | 3412 |
| G.4 | 01410 98126 51374 12645 46563 87796 12139 | 59102 02467 82622 55632 66280 16548 19176 |
| G.3 | 10716 00110 | 84552 97861 |
| G.2 | 92344 | 51422 |
| G.1 | 84294 | 75488 |
| G.ĐB | 609963 | 400239 |
Lô tô Gia Lai Thứ 6, 28/11/2025
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 16, 10, 10, 13 |
| 2 | 26, 25, 23 |
| 3 | 39 |
| 4 | 44, 45, 46 |
| 5 | 50, 51 |
| 6 | 63, 63 |
| 7 | 74 |
| 8 | - |
| 9 | 94, 96 |
Lô tô Ninh Thuận Thứ 6, 28/11/2025
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 04 |
| 1 | 12 |
| 2 | 22, 22, 28 |
| 3 | 39, 32, 34 |
| 4 | 48 |
| 5 | 52 |
| 6 | 61, 67 |
| 7 | 76, 74 |
| 8 | 88, 80 |
| 9 | 93 |
- Xem thống kê Lô gan miền Trung
- Xem thống kê Đặc biệt miền Trung
- Tham khảo Lô kép miền Trung
- Kết quả SXMT trực tiếp lúc 17h15 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ miền trung hôm nay:
| XSGL | XSNT |
| Giải | XS Bình Định | XS Quảng Trị | XS Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 79 | 36 | 38 |
| G.7 | 957 | 522 | 092 |
| G.6 | 4015 8634 5220 | 3789 8542 4672 | 4949 0533 1316 |
| G.5 | 4918 | 3947 | 0067 |
| G.4 | 89885 04730 62174 14663 31084 22005 25428 | 67898 78698 39464 46873 58156 08992 54458 | 23996 42886 84294 86771 17049 11519 48406 |
| G.3 | 33824 69412 | 16799 86306 | 99534 74845 |
| G.2 | 86815 | 07320 | 95400 |
| G.1 | 32224 | 85953 | 73317 |
| G.ĐB | 069617 | 664082 | 360111 |
Lô tô Bình Định Thứ 5, 27/11/2025
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 17, 15, 12, 18, 15 |
| 2 | 24, 24, 28, 20 |
| 3 | 30, 34 |
| 4 | - |
| 5 | 57 |
| 6 | 63 |
| 7 | 74, 79 |
| 8 | 85, 84 |
| 9 | - |
Lô tô Quảng Trị Thứ 5, 27/11/2025
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | - |
| 2 | 20, 22 |
| 3 | 36 |
| 4 | 47, 42 |
| 5 | 53, 56, 58 |
| 6 | 64 |
| 7 | 73, 72 |
| 8 | 82, 89 |
| 9 | 99, 98, 98, 92 |
Lô tô Quảng Bình Thứ 5, 27/11/2025
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 06 |
| 1 | 11, 17, 19, 16 |
| 2 | - |
| 3 | 34, 33, 38 |
| 4 | 45, 49, 49 |
| 5 | - |
| 6 | 67 |
| 7 | 71 |
| 8 | 86 |
| 9 | 96, 94, 92 |
- Xem thống kê Cầu về nhiều nháy miền Trung
- Xem thống kê Lô xiên miền Trung
- Tham khảo Lô kép miền Trung
- Xem nhanh kết quả xổ sổ miền trung hôm nay:
| XSBDI | XSQT | XSQB |
| Giải | XS Đà Nẵng | XS Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 06 | 14 |
| G.7 | 293 | 553 |
| G.6 | 6588 5115 0632 | 4192 1618 4918 |
| G.5 | 0027 | 4411 |
| G.4 | 94990 61186 60092 49496 75978 51033 69633 | 44197 90840 63074 68953 21795 92659 99317 |
| G.3 | 94540 22665 | 48060 12915 |
| G.2 | 68415 | 67886 |
| G.1 | 06461 | 05830 |
| G.ĐB | 114364 | 281977 |
Lô tô Đà Nẵng Thứ 4, 26/11/2025
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 15, 15 |
| 2 | 27 |
| 3 | 33, 33, 32 |
| 4 | 40 |
| 5 | - |
| 6 | 64, 61, 65 |
| 7 | 78 |
| 8 | 86, 88 |
| 9 | 90, 92, 96, 93 |
Lô tô Khánh Hòa Thứ 4, 26/11/2025
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 15, 17, 11, 18, 18, 14 |
| 2 | - |
| 3 | 30 |
| 4 | 40 |
| 5 | 53, 59, 53 |
| 6 | 60 |
| 7 | 77, 74 |
| 8 | 86 |
| 9 | 97, 95, 92 |
| Giải | XS Đắk Lắk | XS Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 06 | 38 |
| G.7 | 638 | 939 |
| G.6 | 0913 1468 1716 | 5020 8576 0727 |
| G.5 | 3384 | 8149 |
| G.4 | 33051 71260 58888 91994 28093 39289 82996 | 31195 80987 91862 19311 71086 51361 83099 |
| G.3 | 79795 67533 | 36211 48061 |
| G.2 | 14609 | 75438 |
| G.1 | 06847 | 21535 |
| G.ĐB | 022638 | 813900 |
Lô tô Đắk Lắk Thứ 3, 25/11/2025
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 06 |
| 1 | 13, 16 |
| 2 | - |
| 3 | 38, 33, 38 |
| 4 | 47 |
| 5 | 51 |
| 6 | 60, 68 |
| 7 | - |
| 8 | 88, 89, 84 |
| 9 | 95, 94, 93, 96 |
Lô tô Quảng Nam Thứ 3, 25/11/2025
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 11, 11 |
| 2 | 20, 27 |
| 3 | 35, 38, 39, 38 |
| 4 | 49 |
| 5 | - |
| 6 | 61, 62, 61 |
| 7 | 76 |
| 8 | 87, 86 |
| 9 | 95, 99 |
| Giải | XS Huế | XS Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 69 | 32 |
| G.7 | 425 | 728 |
| G.6 | 3380 3546 6526 | 2766 9534 6230 |
| G.5 | 2892 | 8449 |
| G.4 | 56196 53652 45581 80386 94958 21366 44952 | 07273 72674 02944 84991 77583 99796 07766 |
| G.3 | 35242 86472 | 08478 24134 |
| G.2 | 84576 | 53576 |
| G.1 | 60185 | 22695 |
| G.ĐB | 525279 | 749988 |
Lô tô Huế Thứ 2, 24/11/2025
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 26, 25 |
| 3 | - |
| 4 | 42, 46 |
| 5 | 52, 58, 52 |
| 6 | 66, 69 |
| 7 | 79, 76, 72 |
| 8 | 85, 81, 86, 80 |
| 9 | 96, 92 |
Lô tô Phú Yên Thứ 2, 24/11/2025
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 28 |
| 3 | 34, 34, 30, 32 |
| 4 | 44, 49 |
| 5 | - |
| 6 | 66, 66 |
| 7 | 76, 78, 73, 74 |
| 8 | 88, 83 |
| 9 | 95, 91, 96 |
| Giải | XS Khánh Hòa | XS Kon Tum | XS Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 13 | 04 | 25 |
| G.7 | 115 | 240 | 374 |
| G.6 | 5768 9507 0282 | 1395 8213 3397 | 1062 8015 8062 |
| G.5 | 3054 | 4206 | 2933 |
| G.4 | 21453 13066 05456 17320 98041 78903 43526 | 73226 32997 42210 93803 20349 48676 93895 | 81079 69436 81127 22106 46948 22413 00707 |
| G.3 | 01904 85150 | 86627 92004 | 00438 83069 |
| G.2 | 94144 | 25134 | 66353 |
| G.1 | 78244 | 67327 | 56132 |
| G.ĐB | 384211 | 517044 | 009664 |
Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật, 23/11/2025
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 03, 07 |
| 1 | 11, 15, 13 |
| 2 | 20, 26 |
| 3 | - |
| 4 | 44, 44, 41 |
| 5 | 50, 53, 56, 54 |
| 6 | 66, 68 |
| 7 | - |
| 8 | 82 |
| 9 | - |
Lô tô Kon Tum Chủ Nhật, 23/11/2025
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 03, 06, 04 |
| 1 | 10, 13 |
| 2 | 27, 27, 26 |
| 3 | 34 |
| 4 | 44, 49, 40 |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | 76 |
| 8 | - |
| 9 | 97, 95, 95, 97 |
Lô tô Huế Chủ Nhật, 23/11/2025
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 07 |
| 1 | 13, 15 |
| 2 | 27, 25 |
| 3 | 32, 38, 36, 33 |
| 4 | 48 |
| 5 | 53 |
| 6 | 64, 69, 62, 62 |
| 7 | 79, 74 |
| 8 | - |
| 9 | - |
Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung ( XSMT )
Kết quả XSMT được các công ty XSKT miền Trung mở thưởng hàng ngày vào hồi 17h15p và kết thúc vào 17h30p. Kết quả xổ số miền trung hôm nay được cập nhật trực tiếp ngay sau mỗi giải quay, quay bắt đầu từ giải 8, giải 7 và cuối cùng là giải đặc biệt
Để xem, kết quả XSMT hôm qua, hôm nay, tuần rồi, tuần trước chính xác nhất, hãy nhanh tay truy cập Xsmb.cc
-
Lịch mở thưởng
- Thứ 2: Xổ số Huế - Xổ số Phú Yên
- Thứ 3: Xổ số Đắk Lắk - Xổ số Quảng Nam
- Thứ 4: Xổ số Khánh Hòa - Xổ số Đà Nẵng
- Thứ 5: Xổ số Bình Định - Xổ số Quảng Bình - Xổ số Quảng Trị
- Thứ 6: Xổ số Ninh Thuận - Xổ số Gia Lai
- Thứ 7: Xổ số Đà Nẵng - Xổ số Quảng Ngãi - Xổ số Đắk Nông
- Chủ nhật: Xổ số Khánh Hòa - Xổ số Kon Tum
- Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
-
Cơ cấu giải thưởng
- Vé số xổ số miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Kết quả XSMT có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |
Xem thêm kết quả xổ số trực tiếp 3 miền Bắc, Trung, Nam hôm nay, hôm qua, tuần này, tuần trước tại đây: XSMB
Chúc các bạn chơi xổ số may mắn và trúng lớn!
