XSMT - SXMT - Kết quả Xổ số miền Trung hôm nay
| Giải | XS Đắk Lắk | XS Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 79 | 18 |
| G.7 | 464 | 333 |
| G.6 | 1159 3559 8231 | 1969 4927 6061 |
| G.5 | 3507 | 3697 |
| G.4 | 45143 21174 53250 29218 85315 16709 75256 | 42194 34921 03501 08022 48984 56252 22028 |
| G.3 | 94659 12791 | 07699 38283 |
| G.2 | 19513 | 35724 |
| G.1 | 42218 | 68492 |
| G.ĐB | 539499 | 079507 |
Lô tô Đắk Lắk Thứ 3, 24/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 07 |
| 1 | 18, 13, 18, 15 |
| 2 | - |
| 3 | 31 |
| 4 | 43 |
| 5 | 59, 50, 56, 59, 59 |
| 6 | 64 |
| 7 | 74, 79 |
| 8 | - |
| 9 | 99, 91 |
Lô tô Quảng Nam Thứ 3, 24/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 01 |
| 1 | 18 |
| 2 | 24, 21, 22, 28, 27 |
| 3 | 33 |
| 4 | - |
| 5 | 52 |
| 6 | 69, 61 |
| 7 | - |
| 8 | 83, 84 |
| 9 | 92, 99, 94, 97 |
- Xem thống kê Cầu miền Trung
- Tham khảo Thống kê XSMT
- Xem thống kê Lô gan miền Trung
- Kết quả XSMT trực tiếp lúc 17h15 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ miền trung hôm nay:
| XSDLK | XSQNA |
| Giải | XS Huế | XS Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 96 | 63 |
| G.7 | 211 | 422 |
| G.6 | 0496 9683 6258 | 9042 0371 3073 |
| G.5 | 9957 | 5618 |
| G.4 | 45494 35685 85824 24793 07232 99936 85752 | 92991 86858 10044 81503 04669 20923 06791 |
| G.3 | 59000 17917 | 44889 96126 |
| G.2 | 64779 | 71354 |
| G.1 | 67551 | 46820 |
| G.ĐB | 071982 | 764064 |
Lô tô Huế Thứ 2, 23/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 17, 11 |
| 2 | 24 |
| 3 | 32, 36 |
| 4 | - |
| 5 | 51, 52, 57, 58 |
| 6 | - |
| 7 | 79 |
| 8 | 82, 85, 83 |
| 9 | 94, 93, 96, 96 |
Lô tô Phú Yên Thứ 2, 23/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 18 |
| 2 | 20, 26, 23, 22 |
| 3 | - |
| 4 | 44, 42 |
| 5 | 54, 58 |
| 6 | 64, 69, 63 |
| 7 | 71, 73 |
| 8 | 89 |
| 9 | 91, 91 |
- Xem thống kê Lô gan miền Trung
- Xem thống kê Đặc biệt miền Trung
- Tham khảo Lô kép miền Trung
- Kết quả SXMT trực tiếp lúc 17h15 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ miền trung hôm nay:
| XSTTH | XSPY |
| Giải | XS Khánh Hòa | XS Kon Tum | XS Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 85 | 38 | 66 |
| G.7 | 701 | 096 | 718 |
| G.6 | 3538 6954 0770 | 0705 2280 8076 | 4674 7324 0748 |
| G.5 | 1866 | 9558 | 2226 |
| G.4 | 04904 16638 05308 35548 21076 60165 20699 | 21518 02005 62008 04322 95980 25265 34089 | 01800 81484 31618 17075 87254 82539 96148 |
| G.3 | 93977 62834 | 83931 71242 | 18465 87235 |
| G.2 | 42532 | 37036 | 00209 |
| G.1 | 38222 | 86927 | 87778 |
| G.ĐB | 575533 | 184099 | 541580 |
Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật, 22/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 08, 01 |
| 1 | - |
| 2 | 22 |
| 3 | 33, 32, 34, 38, 38 |
| 4 | 48 |
| 5 | 54 |
| 6 | 65, 66 |
| 7 | 77, 76, 70 |
| 8 | 85 |
| 9 | 99 |
Lô tô Kon Tum Chủ Nhật, 22/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 08, 05 |
| 1 | 18 |
| 2 | 27, 22 |
| 3 | 36, 31, 38 |
| 4 | 42 |
| 5 | 58 |
| 6 | 65 |
| 7 | 76 |
| 8 | 80, 89, 80 |
| 9 | 99, 96 |
Lô tô Huế Chủ Nhật, 22/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 00 |
| 1 | 18, 18 |
| 2 | 26, 24 |
| 3 | 35, 39 |
| 4 | 48, 48 |
| 5 | 54 |
| 6 | 65, 66 |
| 7 | 78, 75, 74 |
| 8 | 80, 84 |
| 9 | - |
- Xem thống kê Cầu về nhiều nháy miền Trung
- Xem thống kê Lô xiên miền Trung
- Tham khảo Lô kép miền Trung
- Xem nhanh kết quả xổ sổ miền trung hôm nay:
| XSKH | XSKT | XSTTH |
| Giải | XS Đà Nẵng | XS Quảng Ngãi | XS Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 58 | 43 | 79 |
| G.7 | 889 | 368 | 776 |
| G.6 | 4253 2069 2745 | 8709 5070 8018 | 5120 9996 5978 |
| G.5 | 8843 | 1867 | 8922 |
| G.4 | 52162 86702 92462 32647 82782 71354 82655 | 55839 58317 86714 58908 08464 65527 85221 | 49525 92541 73425 62140 20564 77954 34129 |
| G.3 | 38299 02407 | 42964 45254 | 90337 49590 |
| G.2 | 23801 | 58079 | 38566 |
| G.1 | 66618 | 31902 | 10992 |
| G.ĐB | 805092 | 920487 | 444375 |
Lô tô Đà Nẵng Thứ 7, 21/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 07, 02 |
| 1 | 18 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 47, 43, 45 |
| 5 | 54, 55, 53, 58 |
| 6 | 62, 62, 69 |
| 7 | - |
| 8 | 82, 89 |
| 9 | 92, 99 |
Lô tô Quảng Ngãi Thứ 7, 21/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 08, 09 |
| 1 | 17, 14, 18 |
| 2 | 27, 21 |
| 3 | 39 |
| 4 | 43 |
| 5 | 54 |
| 6 | 64, 64, 67, 68 |
| 7 | 79, 70 |
| 8 | 87 |
| 9 | - |
Lô tô Đắk Nông Thứ 7, 21/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 25, 25, 29, 22, 20 |
| 3 | 37 |
| 4 | 41, 40 |
| 5 | 54 |
| 6 | 66, 64 |
| 7 | 75, 78, 76, 79 |
| 8 | - |
| 9 | 92, 90, 96 |
| Giải | XS Gia Lai | XS Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 48 | 21 |
| G.7 | 833 | 319 |
| G.6 | 0515 5541 9919 | 5380 7332 9821 |
| G.5 | 4915 | 5150 |
| G.4 | 90920 44425 29382 48350 79746 75055 29960 | 08876 33363 85994 18930 14183 42954 37480 |
| G.3 | 47710 15687 | 95891 32879 |
| G.2 | 24390 | 68368 |
| G.1 | 70731 | 64662 |
| G.ĐB | 532343 | 767198 |
Lô tô Gia Lai Thứ 6, 20/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10, 15, 15, 19 |
| 2 | 20, 25 |
| 3 | 31, 33 |
| 4 | 43, 46, 41, 48 |
| 5 | 50, 55 |
| 6 | 60 |
| 7 | - |
| 8 | 87, 82 |
| 9 | 90 |
Lô tô Ninh Thuận Thứ 6, 20/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 19 |
| 2 | 21, 21 |
| 3 | 30, 32 |
| 4 | - |
| 5 | 54, 50 |
| 6 | 62, 68, 63 |
| 7 | 79, 76 |
| 8 | 83, 80, 80 |
| 9 | 98, 91, 94 |
| Giải | XS Bình Định | XS Quảng Trị | XS Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 20 | 40 | 19 |
| G.7 | 425 | 596 | 862 |
| G.6 | 6555 0083 1349 | 2511 1343 0361 | 8843 7144 3824 |
| G.5 | 9330 | 7914 | 9257 |
| G.4 | 96975 67022 01398 20720 65637 04078 12749 | 29612 96259 44484 89365 62155 66014 21620 | 13684 20967 20359 41337 92634 73021 66947 |
| G.3 | 58076 52000 | 27698 28613 | 43164 12569 |
| G.2 | 75334 | 46986 | 50464 |
| G.1 | 83195 | 41864 | 08149 |
| G.ĐB | 422139 | 870921 | 561865 |
Lô tô Bình Định Thứ 5, 19/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | - |
| 2 | 22, 20, 25, 20 |
| 3 | 39, 34, 37, 30 |
| 4 | 49, 49 |
| 5 | 55 |
| 6 | - |
| 7 | 76, 75, 78 |
| 8 | 83 |
| 9 | 95, 98 |
Lô tô Quảng Trị Thứ 5, 19/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13, 12, 14, 14, 11 |
| 2 | 21, 20 |
| 3 | - |
| 4 | 43, 40 |
| 5 | 59, 55 |
| 6 | 64, 65, 61 |
| 7 | - |
| 8 | 86, 84 |
| 9 | 98, 96 |
Lô tô Quảng Bình Thứ 5, 19/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 19 |
| 2 | 21, 24 |
| 3 | 37, 34 |
| 4 | 49, 47, 43, 44 |
| 5 | 59, 57 |
| 6 | 65, 64, 64, 69, 67, 62 |
| 7 | - |
| 8 | 84 |
| 9 | - |
| Giải | XS Đà Nẵng | XS Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 98 | 80 |
| G.7 | 192 | 698 |
| G.6 | 7608 6906 5462 | 9542 2991 3754 |
| G.5 | 9761 | 2774 |
| G.4 | 11491 61297 33605 56113 38850 10865 82462 | 06072 27667 57976 74214 44490 63090 99528 |
| G.3 | 70682 98633 | 52557 32419 |
| G.2 | 10974 | 20841 |
| G.1 | 76305 | 31276 |
| G.ĐB | 255685 | 843926 |
Lô tô Đà Nẵng Thứ 4, 18/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 05, 08, 06 |
| 1 | 13 |
| 2 | - |
| 3 | 33 |
| 4 | - |
| 5 | 50 |
| 6 | 65, 62, 61, 62 |
| 7 | 74 |
| 8 | 85, 82 |
| 9 | 91, 97, 92, 98 |
Lô tô Khánh Hòa Thứ 4, 18/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 19, 14 |
| 2 | 26, 28 |
| 3 | - |
| 4 | 41, 42 |
| 5 | 57, 54 |
| 6 | 67 |
| 7 | 76, 72, 76, 74 |
| 8 | 80 |
| 9 | 90, 90, 91, 98 |
Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung ( XSMT )
Kết quả XSMT được các công ty XSKT miền Trung mở thưởng hàng ngày vào hồi 17h15p và kết thúc vào 17h30p. Kết quả xổ số miền trung hôm nay được cập nhật trực tiếp ngay sau mỗi giải quay, quay bắt đầu từ giải 8, giải 7 và cuối cùng là giải đặc biệt
Để xem, kết quả XSMT hôm qua, hôm nay, tuần rồi, tuần trước chính xác nhất, hãy nhanh tay truy cập Xsmb.cc
-
Lịch mở thưởng
- Thứ 2: Xổ số Huế - Xổ số Phú Yên
- Thứ 3: Xổ số Đắk Lắk - Xổ số Quảng Nam
- Thứ 4: Xổ số Khánh Hòa - Xổ số Đà Nẵng
- Thứ 5: Xổ số Bình Định - Xổ số Quảng Bình - Xổ số Quảng Trị
- Thứ 6: Xổ số Ninh Thuận - Xổ số Gia Lai
- Thứ 7: Xổ số Đà Nẵng - Xổ số Quảng Ngãi - Xổ số Đắk Nông
- Chủ nhật: Xổ số Khánh Hòa - Xổ số Kon Tum
- Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
-
Cơ cấu giải thưởng
- Vé số xổ số miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Kết quả XSMT có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |
Xem thêm kết quả xổ số trực tiếp 3 miền Bắc, Trung, Nam hôm nay, hôm qua, tuần này, tuần trước tại đây: XSMB
Chúc các bạn chơi xổ số may mắn và trúng lớn!
