XSMT - SXMT - Kết quả Xổ số miền Trung hôm nay
| Giải | XS Đà Nẵng | XS Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 44 | 15 |
| G.7 | 282 | 966 |
| G.6 | 1089 5546 0493 | 6207 1854 9388 |
| G.5 | 4726 | 3258 |
| G.4 | 10190 54396 28548 68740 93728 92508 35161 | 18563 81343 68056 10085 50674 92505 72513 |
| G.3 | 60293 72148 | 31685 73035 |
| G.2 | 41218 | 69711 |
| G.1 | 93299 | 13471 |
| G.ĐB | 366105 | 345636 |
Lô tô Đà Nẵng Thứ 4, 18/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 08 |
| 1 | 18 |
| 2 | 28, 26 |
| 3 | - |
| 4 | 48, 48, 40, 46, 44 |
| 5 | - |
| 6 | 61 |
| 7 | - |
| 8 | 89, 82 |
| 9 | 99, 93, 90, 96, 93 |
Lô tô Khánh Hòa Thứ 4, 18/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 07 |
| 1 | 11, 13, 15 |
| 2 | - |
| 3 | 36, 35 |
| 4 | 43 |
| 5 | 56, 58, 54 |
| 6 | 63, 66 |
| 7 | 71, 74 |
| 8 | 85, 85, 88 |
| 9 | - |
- Xem thống kê Cầu miền Trung
- Tham khảo Thống kê XSMT
- Xem thống kê Lô gan miền Trung
- Kết quả XSMT trực tiếp lúc 17h15 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ miền trung hôm nay:
| XSDNA | XSKH |
| Giải | XS Đắk Lắk | XS Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 48 | 31 |
| G.7 | 712 | 102 |
| G.6 | 8148 4568 8934 | 1272 8829 4275 |
| G.5 | 2414 | 8217 |
| G.4 | 41473 92883 31465 47791 63728 33902 39899 | 71671 54757 21185 85561 98788 03445 54713 |
| G.3 | 81293 54219 | 75137 99156 |
| G.2 | 63677 | 20627 |
| G.1 | 13561 | 60376 |
| G.ĐB | 524027 | 459483 |
Lô tô Đắk Lắk Thứ 3, 17/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 19, 14, 12 |
| 2 | 27, 28 |
| 3 | 34 |
| 4 | 48, 48 |
| 5 | - |
| 6 | 61, 65, 68 |
| 7 | 77, 73 |
| 8 | 83 |
| 9 | 93, 91, 99 |
Lô tô Quảng Nam Thứ 3, 17/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 13, 17 |
| 2 | 27, 29 |
| 3 | 37, 31 |
| 4 | 45 |
| 5 | 56, 57 |
| 6 | 61 |
| 7 | 76, 71, 72, 75 |
| 8 | 83, 85, 88 |
| 9 | - |
- Xem thống kê Lô gan miền Trung
- Xem thống kê Đặc biệt miền Trung
- Tham khảo Lô kép miền Trung
- Kết quả SXMT trực tiếp lúc 17h15 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ miền trung hôm nay:
| XSDLK | XSQNA |
| Giải | XS Huế | XS Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 47 | 64 |
| G.7 | 277 | 724 |
| G.6 | 9055 5934 7928 | 2548 1784 8781 |
| G.5 | 0088 | 3232 |
| G.4 | 46885 48276 90988 83396 80137 89104 89581 | 51380 38697 49205 11203 48606 30978 36025 |
| G.3 | 62991 48429 | 35330 89107 |
| G.2 | 52033 | 74181 |
| G.1 | 76076 | 13120 |
| G.ĐB | 568408 | 218173 |
Lô tô Huế Thứ 2, 16/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 04 |
| 1 | - |
| 2 | 29, 28 |
| 3 | 33, 37, 34 |
| 4 | 47 |
| 5 | 55 |
| 6 | - |
| 7 | 76, 76, 77 |
| 8 | 85, 88, 81, 88 |
| 9 | 91, 96 |
Lô tô Phú Yên Thứ 2, 16/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 05, 03, 06 |
| 1 | - |
| 2 | 20, 25, 24 |
| 3 | 30, 32 |
| 4 | 48 |
| 5 | - |
| 6 | 64 |
| 7 | 73, 78 |
| 8 | 81, 80, 84, 81 |
| 9 | 97 |
- Xem thống kê Cầu về nhiều nháy miền Trung
- Xem thống kê Lô xiên miền Trung
- Tham khảo Lô kép miền Trung
- Xem nhanh kết quả xổ sổ miền trung hôm nay:
| XSTTH | XSPY |
| Giải | XS Khánh Hòa | XS Kon Tum | XS Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 50 | 01 | 87 |
| G.7 | 795 | 091 | 529 |
| G.6 | 9212 9798 4433 | 2447 8671 7850 | 0624 4311 6361 |
| G.5 | 5912 | 0227 | 7456 |
| G.4 | 04709 45425 06204 01306 03787 16667 96929 | 35671 32376 42958 93845 52017 63156 90840 | 14511 37269 04075 83665 92311 37036 49229 |
| G.3 | 60620 19038 | 58073 63904 | 11705 23736 |
| G.2 | 91486 | 12846 | 67165 |
| G.1 | 84059 | 58224 | 54426 |
| G.ĐB | 518891 | 002345 | 331464 |
Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật, 15/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 04, 06 |
| 1 | 12, 12 |
| 2 | 20, 25, 29 |
| 3 | 38, 33 |
| 4 | - |
| 5 | 59, 50 |
| 6 | 67 |
| 7 | - |
| 8 | 86, 87 |
| 9 | 91, 98, 95 |
Lô tô Kon Tum Chủ Nhật, 15/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 01 |
| 1 | 17 |
| 2 | 24, 27 |
| 3 | - |
| 4 | 45, 46, 45, 40, 47 |
| 5 | 58, 56, 50 |
| 6 | - |
| 7 | 73, 71, 76, 71 |
| 8 | - |
| 9 | 91 |
Lô tô Huế Chủ Nhật, 15/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 11, 11, 11 |
| 2 | 26, 29, 24, 29 |
| 3 | 36, 36 |
| 4 | - |
| 5 | 56 |
| 6 | 64, 65, 69, 65, 61 |
| 7 | 75 |
| 8 | 87 |
| 9 | - |
| Giải | XS Đà Nẵng | XS Quảng Ngãi | XS Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 55 | 54 | 60 |
| G.7 | 473 | 111 | 173 |
| G.6 | 9904 4281 8250 | 6205 1153 0205 | 4193 2058 7946 |
| G.5 | 4192 | 0994 | 3554 |
| G.4 | 63353 01845 04212 80136 97964 25379 12322 | 05729 37644 39882 19680 62805 32763 38060 | 86991 66453 68094 89475 33554 26281 50780 |
| G.3 | 96667 85413 | 65645 48929 | 33759 79585 |
| G.2 | 53679 | 42418 | 08133 |
| G.1 | 01534 | 74941 | 51368 |
| G.ĐB | 128901 | 738032 | 553563 |
Lô tô Đà Nẵng Thứ 7, 14/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 04 |
| 1 | 13, 12 |
| 2 | 22 |
| 3 | 34, 36 |
| 4 | 45 |
| 5 | 53, 50, 55 |
| 6 | 67, 64 |
| 7 | 79, 79, 73 |
| 8 | 81 |
| 9 | 92 |
Lô tô Quảng Ngãi Thứ 7, 14/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 05, 05 |
| 1 | 18, 11 |
| 2 | 29, 29 |
| 3 | 32 |
| 4 | 41, 45, 44 |
| 5 | 53, 54 |
| 6 | 63, 60 |
| 7 | - |
| 8 | 82, 80 |
| 9 | 94 |
Lô tô Đắk Nông Thứ 7, 14/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 33 |
| 4 | 46 |
| 5 | 59, 53, 54, 54, 58 |
| 6 | 63, 68, 60 |
| 7 | 75, 73 |
| 8 | 85, 81, 80 |
| 9 | 91, 94, 93 |
| Giải | XS Gia Lai | XS Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 52 | 06 |
| G.7 | 624 | 559 |
| G.6 | 4490 6007 7482 | 9577 6960 6104 |
| G.5 | 8140 | 2935 |
| G.4 | 08754 79917 14344 77799 23597 22041 96150 | 03494 72238 73711 73202 61899 12407 61732 |
| G.3 | 41740 52105 | 11436 38189 |
| G.2 | 22205 | 77928 |
| G.1 | 14179 | 92142 |
| G.ĐB | 875207 | 595641 |
Lô tô Gia Lai Thứ 6, 13/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 05, 05, 07 |
| 1 | 17 |
| 2 | 24 |
| 3 | - |
| 4 | 40, 44, 41, 40 |
| 5 | 54, 50, 52 |
| 6 | - |
| 7 | 79 |
| 8 | 82 |
| 9 | 99, 97, 90 |
Lô tô Ninh Thuận Thứ 6, 13/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 07, 04, 06 |
| 1 | 11 |
| 2 | 28 |
| 3 | 36, 38, 32, 35 |
| 4 | 41, 42 |
| 5 | 59 |
| 6 | 60 |
| 7 | 77 |
| 8 | 89 |
| 9 | 94, 99 |
| Giải | XS Bình Định | XS Quảng Trị | XS Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 04 | 46 | 66 |
| G.7 | 582 | 949 | 524 |
| G.6 | 4140 7234 9374 | 9811 3509 7024 | 9111 4169 1880 |
| G.5 | 7415 | 0783 | 7415 |
| G.4 | 77976 12244 11140 70180 58921 38911 48463 | 15346 62861 97028 41984 72856 20584 42629 | 90046 47318 09681 00744 10118 43082 58778 |
| G.3 | 22861 27028 | 78443 09808 | 62949 92965 |
| G.2 | 27223 | 32808 | 67555 |
| G.1 | 39264 | 83205 | 22975 |
| G.ĐB | 289565 | 817938 | 944098 |
Lô tô Bình Định Thứ 5, 12/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 11, 15 |
| 2 | 23, 28, 21 |
| 3 | 34 |
| 4 | 44, 40, 40 |
| 5 | - |
| 6 | 65, 64, 61, 63 |
| 7 | 76, 74 |
| 8 | 80, 82 |
| 9 | - |
Lô tô Quảng Trị Thứ 5, 12/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 08, 08, 09 |
| 1 | 11 |
| 2 | 28, 29, 24 |
| 3 | 38 |
| 4 | 43, 46, 49, 46 |
| 5 | 56 |
| 6 | 61 |
| 7 | - |
| 8 | 84, 84, 83 |
| 9 | - |
Lô tô Quảng Bình Thứ 5, 12/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 18, 18, 15, 11 |
| 2 | 24 |
| 3 | - |
| 4 | 49, 46, 44 |
| 5 | 55 |
| 6 | 65, 69, 66 |
| 7 | 75, 78 |
| 8 | 81, 82, 80 |
| 9 | 98 |
Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung ( XSMT )
Kết quả XSMT được các công ty XSKT miền Trung mở thưởng hàng ngày vào hồi 17h15p và kết thúc vào 17h30p. Kết quả xổ số miền trung hôm nay được cập nhật trực tiếp ngay sau mỗi giải quay, quay bắt đầu từ giải 8, giải 7 và cuối cùng là giải đặc biệt
Để xem, kết quả XSMT hôm qua, hôm nay, tuần rồi, tuần trước chính xác nhất, hãy nhanh tay truy cập Xsmb.cc
-
Lịch mở thưởng
- Thứ 2: Xổ số Huế - Xổ số Phú Yên
- Thứ 3: Xổ số Đắk Lắk - Xổ số Quảng Nam
- Thứ 4: Xổ số Khánh Hòa - Xổ số Đà Nẵng
- Thứ 5: Xổ số Bình Định - Xổ số Quảng Bình - Xổ số Quảng Trị
- Thứ 6: Xổ số Ninh Thuận - Xổ số Gia Lai
- Thứ 7: Xổ số Đà Nẵng - Xổ số Quảng Ngãi - Xổ số Đắk Nông
- Chủ nhật: Xổ số Khánh Hòa - Xổ số Kon Tum
- Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
-
Cơ cấu giải thưởng
- Vé số xổ số miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Kết quả XSMT có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |
Xem thêm kết quả xổ số trực tiếp 3 miền Bắc, Trung, Nam hôm nay, hôm qua, tuần này, tuần trước tại đây: XSMB
Chúc các bạn chơi xổ số may mắn và trúng lớn!
