XSMT - SXMT - Kết quả Xổ số miền Trung hôm nay
| Giải | XS Gia Lai | XS Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 66 | 07 |
| G.7 | 305 | 334 |
| G.6 | 5237 1629 3616 | 8648 8851 4550 |
| G.5 | 2749 | 0744 |
| G.4 | 48037 61304 37093 85496 63724 70378 91092 | 52774 74812 52933 73950 66561 39783 96263 |
| G.3 | 53473 47554 | 84748 37972 |
| G.2 | 64793 | 55906 |
| G.1 | 85520 | 42869 |
| G.ĐB | 978482 | 327771 |
Lô tô Gia Lai Thứ 6, 13/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 05 |
| 1 | 16 |
| 2 | 20, 24, 29 |
| 3 | 37, 37 |
| 4 | 49 |
| 5 | 54 |
| 6 | 66 |
| 7 | 73, 78 |
| 8 | 82 |
| 9 | 93, 93, 96, 92 |
Lô tô Ninh Thuận Thứ 6, 13/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 07 |
| 1 | 12 |
| 2 | - |
| 3 | 33, 34 |
| 4 | 48, 44, 48 |
| 5 | 50, 51, 50 |
| 6 | 69, 61, 63 |
| 7 | 71, 72, 74 |
| 8 | 83 |
| 9 | - |
- Xem thống kê Cầu miền Trung
- Tham khảo Thống kê XSMT
- Xem thống kê Lô gan miền Trung
- Kết quả XSMT trực tiếp lúc 17h15 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ miền trung hôm nay:
| XSGL | XSNT |
| Giải | XS Bình Định | XS Quảng Trị | XS Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 65 | 92 | 12 |
| G.7 | 789 | 421 | 838 |
| G.6 | 2007 2720 5690 | 1103 9192 1284 | 6299 5419 9278 |
| G.5 | 5809 | 4739 | 7444 |
| G.4 | 15839 29355 63331 68997 43690 51113 24740 | 44189 33707 86066 83700 33465 48772 64325 | 77943 54454 77670 16408 06729 43351 95315 |
| G.3 | 93992 01265 | 31214 34825 | 37350 24105 |
| G.2 | 26590 | 45731 | 21408 |
| G.1 | 13197 | 71493 | 94751 |
| G.ĐB | 099144 | 194340 | 631208 |
Lô tô Bình Định Thứ 5, 12/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 07 |
| 1 | 13 |
| 2 | 20 |
| 3 | 39, 31 |
| 4 | 44, 40 |
| 5 | 55 |
| 6 | 65, 65 |
| 7 | - |
| 8 | 89 |
| 9 | 97, 90, 92, 97, 90, 90 |
Lô tô Quảng Trị Thứ 5, 12/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 00, 03 |
| 1 | 14 |
| 2 | 25, 25, 21 |
| 3 | 31, 39 |
| 4 | 40 |
| 5 | - |
| 6 | 66, 65 |
| 7 | 72 |
| 8 | 89, 84 |
| 9 | 93, 92, 92 |
Lô tô Quảng Bình Thứ 5, 12/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 08, 05, 08 |
| 1 | 15, 19, 12 |
| 2 | 29 |
| 3 | 38 |
| 4 | 43, 44 |
| 5 | 51, 50, 54, 51 |
| 6 | - |
| 7 | 70, 78 |
| 8 | - |
| 9 | 99 |
- Xem thống kê Lô gan miền Trung
- Xem thống kê Đặc biệt miền Trung
- Tham khảo Lô kép miền Trung
- Kết quả SXMT trực tiếp lúc 17h15 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ miền trung hôm nay:
| XSBDI | XSQT | XSQB |
| Giải | XS Đà Nẵng | XS Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 92 | 57 |
| G.7 | 984 | 582 |
| G.6 | 1842 6507 6863 | 5271 2146 4545 |
| G.5 | 0940 | 9724 |
| G.4 | 72747 50856 72674 08992 35831 39168 71896 | 36769 41606 15563 08077 25619 03385 13700 |
| G.3 | 45455 59835 | 13309 14882 |
| G.2 | 40600 | 80374 |
| G.1 | 42821 | 02802 |
| G.ĐB | 991155 | 598702 |
Lô tô Đà Nẵng Thứ 4, 11/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 07 |
| 1 | - |
| 2 | 21 |
| 3 | 35, 31 |
| 4 | 47, 40, 42 |
| 5 | 55, 55, 56 |
| 6 | 68, 63 |
| 7 | 74 |
| 8 | 84 |
| 9 | 92, 96, 92 |
Lô tô Khánh Hòa Thứ 4, 11/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 02, 09, 06, 00 |
| 1 | 19 |
| 2 | 24 |
| 3 | - |
| 4 | 46, 45 |
| 5 | 57 |
| 6 | 69, 63 |
| 7 | 74, 77, 71 |
| 8 | 82, 85, 82 |
| 9 | - |
- Xem thống kê Cầu về nhiều nháy miền Trung
- Xem thống kê Lô xiên miền Trung
- Tham khảo Lô kép miền Trung
- Xem nhanh kết quả xổ sổ miền trung hôm nay:
| XSDNA | XSKH |
| Giải | XS Đắk Lắk | XS Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 11 | 67 |
| G.7 | 925 | 562 |
| G.6 | 0766 9612 8999 | 8950 2656 1639 |
| G.5 | 1773 | 8050 |
| G.4 | 16954 88630 18392 30285 77158 31545 16321 | 34350 90790 04183 73734 14748 96674 68106 |
| G.3 | 20741 41934 | 18295 12803 |
| G.2 | 68637 | 19066 |
| G.1 | 98774 | 68190 |
| G.ĐB | 586445 | 249626 |
Lô tô Đắk Lắk Thứ 3, 10/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 12, 11 |
| 2 | 21, 25 |
| 3 | 37, 34, 30 |
| 4 | 45, 41, 45 |
| 5 | 54, 58 |
| 6 | 66 |
| 7 | 74, 73 |
| 8 | 85 |
| 9 | 92, 99 |
Lô tô Quảng Nam Thứ 3, 10/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 06 |
| 1 | - |
| 2 | 26 |
| 3 | 34, 39 |
| 4 | 48 |
| 5 | 50, 50, 50, 56 |
| 6 | 66, 62, 67 |
| 7 | 74 |
| 8 | 83 |
| 9 | 90, 95, 90 |
| Giải | XS Huế | XS Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 90 | 53 |
| G.7 | 257 | 215 |
| G.6 | 3009 0230 4236 | 9541 0756 2048 |
| G.5 | 7611 | 6681 |
| G.4 | 56019 97129 19782 98885 26669 03565 92596 | 75624 70290 72537 03343 25985 40923 56215 |
| G.3 | 66237 60231 | 42298 46162 |
| G.2 | 21122 | 17310 |
| G.1 | 88269 | 11117 |
| G.ĐB | 519579 | 256954 |
Lô tô Huế Thứ 2, 09/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 19, 11 |
| 2 | 22, 29 |
| 3 | 37, 31, 30, 36 |
| 4 | - |
| 5 | 57 |
| 6 | 69, 69, 65 |
| 7 | 79 |
| 8 | 82, 85 |
| 9 | 96, 90 |
Lô tô Phú Yên Thứ 2, 09/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 17, 10, 15, 15 |
| 2 | 24, 23 |
| 3 | 37 |
| 4 | 43, 41, 48 |
| 5 | 54, 56, 53 |
| 6 | 62 |
| 7 | - |
| 8 | 85, 81 |
| 9 | 98, 90 |
| Giải | XS Khánh Hòa | XS Kon Tum | XS Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 81 | 94 | 49 |
| G.7 | 792 | 487 | 586 |
| G.6 | 9661 5379 2301 | 9259 7977 7267 | 6917 8439 0754 |
| G.5 | 0715 | 8490 | 3749 |
| G.4 | 30006 41981 82195 91312 14825 92599 24464 | 43537 64410 97121 63873 20472 43009 98436 | 86863 27747 27895 44737 30541 57265 15561 |
| G.3 | 98481 67162 | 21165 25309 | 29412 46871 |
| G.2 | 42055 | 41909 | 81208 |
| G.1 | 21670 | 38289 | 61343 |
| G.ĐB | 691162 | 548788 | 356221 |
Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật, 08/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 01 |
| 1 | 12, 15 |
| 2 | 25 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 55 |
| 6 | 62, 62, 64, 61 |
| 7 | 70, 79 |
| 8 | 81, 81, 81 |
| 9 | 95, 99, 92 |
Lô tô Kon Tum Chủ Nhật, 08/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 09, 09 |
| 1 | 10 |
| 2 | 21 |
| 3 | 37, 36 |
| 4 | - |
| 5 | 59 |
| 6 | 65, 67 |
| 7 | 73, 72, 77 |
| 8 | 88, 89, 87 |
| 9 | 90, 94 |
Lô tô Huế Chủ Nhật, 08/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 12, 17 |
| 2 | 21 |
| 3 | 37, 39 |
| 4 | 43, 47, 41, 49, 49 |
| 5 | 54 |
| 6 | 63, 65, 61 |
| 7 | 71 |
| 8 | 86 |
| 9 | 95 |
| Giải | XS Đà Nẵng | XS Quảng Ngãi | XS Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 18 | 25 | 57 |
| G.7 | 907 | 279 | 950 |
| G.6 | 3082 6304 4074 | 4471 1318 0889 | 0674 0890 5002 |
| G.5 | 5407 | 2152 | 3480 |
| G.4 | 18039 92575 53630 93489 91799 55592 38861 | 27826 42528 06774 30044 46463 62980 07246 | 21834 46857 37255 68693 15443 84319 72524 |
| G.3 | 90872 31811 | 33669 95035 | 41681 70333 |
| G.2 | 75011 | 38471 | 48478 |
| G.1 | 66846 | 91027 | 49807 |
| G.ĐB | 092929 | 049149 | 727264 |
Lô tô Đà Nẵng Thứ 7, 07/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 04, 07 |
| 1 | 11, 11, 18 |
| 2 | 29 |
| 3 | 39, 30 |
| 4 | 46 |
| 5 | - |
| 6 | 61 |
| 7 | 72, 75, 74 |
| 8 | 89, 82 |
| 9 | 99, 92 |
Lô tô Quảng Ngãi Thứ 7, 07/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 18 |
| 2 | 27, 26, 28, 25 |
| 3 | 35 |
| 4 | 49, 44, 46 |
| 5 | 52 |
| 6 | 69, 63 |
| 7 | 71, 74, 71, 79 |
| 8 | 80, 89 |
| 9 | - |
Lô tô Đắk Nông Thứ 7, 07/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 02 |
| 1 | 19 |
| 2 | 24 |
| 3 | 33, 34 |
| 4 | 43 |
| 5 | 57, 55, 50, 57 |
| 6 | 64 |
| 7 | 78, 74 |
| 8 | 81, 80 |
| 9 | 93, 90 |
Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung ( XSMT )
Kết quả XSMT được các công ty XSKT miền Trung mở thưởng hàng ngày vào hồi 17h15p và kết thúc vào 17h30p. Kết quả xổ số miền trung hôm nay được cập nhật trực tiếp ngay sau mỗi giải quay, quay bắt đầu từ giải 8, giải 7 và cuối cùng là giải đặc biệt
Để xem, kết quả XSMT hôm qua, hôm nay, tuần rồi, tuần trước chính xác nhất, hãy nhanh tay truy cập Xsmb.cc
-
Lịch mở thưởng
- Thứ 2: Xổ số Huế - Xổ số Phú Yên
- Thứ 3: Xổ số Đắk Lắk - Xổ số Quảng Nam
- Thứ 4: Xổ số Khánh Hòa - Xổ số Đà Nẵng
- Thứ 5: Xổ số Bình Định - Xổ số Quảng Bình - Xổ số Quảng Trị
- Thứ 6: Xổ số Ninh Thuận - Xổ số Gia Lai
- Thứ 7: Xổ số Đà Nẵng - Xổ số Quảng Ngãi - Xổ số Đắk Nông
- Chủ nhật: Xổ số Khánh Hòa - Xổ số Kon Tum
- Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
-
Cơ cấu giải thưởng
- Vé số xổ số miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Kết quả XSMT có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |
Xem thêm kết quả xổ số trực tiếp 3 miền Bắc, Trung, Nam hôm nay, hôm qua, tuần này, tuần trước tại đây: XSMB
Chúc các bạn chơi xổ số may mắn và trúng lớn!
