XSMT - SXMT - Kết quả Xổ số miền Trung hôm nay
| Giải | XS Đắk Lắk | XS Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 85 | 16 |
| G.7 | 605 | 914 |
| G.6 | 8001 8129 6658 | 6654 7338 2274 |
| G.5 | 8338 | 5998 |
| G.4 | 10946 06920 25572 52991 25089 77386 97194 | 55909 17726 23422 71576 92015 93090 94081 |
| G.3 | 96993 98322 | 74454 54117 |
| G.2 | 93566 | 01290 |
| G.1 | 92779 | 84676 |
| G.ĐB | 472104 | 451218 |
Lô tô Đắk Lắk Thứ 3, 20/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 01, 05 |
| 1 | - |
| 2 | 22, 20, 29 |
| 3 | 38 |
| 4 | 46 |
| 5 | 58 |
| 6 | 66 |
| 7 | 79, 72 |
| 8 | 89, 86, 85 |
| 9 | 93, 91, 94 |
Lô tô Quảng Nam Thứ 3, 20/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 18, 17, 15, 14, 16 |
| 2 | 26, 22 |
| 3 | 38 |
| 4 | - |
| 5 | 54, 54 |
| 6 | - |
| 7 | 76, 76, 74 |
| 8 | 81 |
| 9 | 90, 90, 98 |
- Xem thống kê Cầu miền Trung
- Tham khảo Thống kê XSMT
- Xem thống kê Lô gan miền Trung
- Kết quả XSMT trực tiếp lúc 17h15 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ miền trung hôm nay:
| XSDLK | XSQNA |
| Giải | XS Huế | XS Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 64 | 15 |
| G.7 | 613 | 774 |
| G.6 | 9068 7718 3458 | 6734 0555 4638 |
| G.5 | 7797 | 5488 |
| G.4 | 77882 35043 67631 98651 12671 79164 98508 | 79551 46504 47702 91045 86782 90202 58504 |
| G.3 | 79681 77489 | 31518 93198 |
| G.2 | 28082 | 30039 |
| G.1 | 75713 | 89911 |
| G.ĐB | 097202 | 988921 |
Lô tô Huế Thứ 2, 19/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 08 |
| 1 | 13, 18, 13 |
| 2 | - |
| 3 | 31 |
| 4 | 43 |
| 5 | 51, 58 |
| 6 | 64, 68, 64 |
| 7 | 71 |
| 8 | 82, 81, 89, 82 |
| 9 | 97 |
Lô tô Phú Yên Thứ 2, 19/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 02, 02, 04 |
| 1 | 11, 18, 15 |
| 2 | 21 |
| 3 | 39, 34, 38 |
| 4 | 45 |
| 5 | 51, 55 |
| 6 | - |
| 7 | 74 |
| 8 | 82, 88 |
| 9 | 98 |
- Xem thống kê Lô gan miền Trung
- Xem thống kê Đặc biệt miền Trung
- Tham khảo Lô kép miền Trung
- Kết quả SXMT trực tiếp lúc 17h15 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ miền trung hôm nay:
| XSTTH | XSPY |
| Giải | XS Khánh Hòa | XS Kon Tum | XS Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 27 | 03 | 25 |
| G.7 | 292 | 274 | 320 |
| G.6 | 3358 1232 7064 | 9879 6806 8094 | 6265 5093 1581 |
| G.5 | 7258 | 8416 | 6253 |
| G.4 | 73945 92722 54232 21111 47034 34644 78382 | 07303 46374 69817 85998 28172 00170 34433 | 46617 16034 30369 72667 01533 29854 05840 |
| G.3 | 98886 32735 | 37638 53601 | 28733 85201 |
| G.2 | 28613 | 33601 | 35722 |
| G.1 | 66265 | 95411 | 83626 |
| G.ĐB | 418236 | 226303 | 624211 |
Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật, 18/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13, 11 |
| 2 | 22, 27 |
| 3 | 36, 35, 32, 34, 32 |
| 4 | 45, 44 |
| 5 | 58, 58 |
| 6 | 65, 64 |
| 7 | - |
| 8 | 86, 82 |
| 9 | 92 |
Lô tô Kon Tum Chủ Nhật, 18/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 01, 01, 03, 06, 03 |
| 1 | 11, 17, 16 |
| 2 | - |
| 3 | 38, 33 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | 74, 72, 70, 79, 74 |
| 8 | - |
| 9 | 98, 94 |
Lô tô Huế Chủ Nhật, 18/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 11, 17 |
| 2 | 26, 22, 20, 25 |
| 3 | 33, 34, 33 |
| 4 | 40 |
| 5 | 54, 53 |
| 6 | 69, 67, 65 |
| 7 | - |
| 8 | 81 |
| 9 | 93 |
- Xem thống kê Cầu về nhiều nháy miền Trung
- Xem thống kê Lô xiên miền Trung
- Tham khảo Lô kép miền Trung
- Xem nhanh kết quả xổ sổ miền trung hôm nay:
| XSKH | XSKT | XSTTH |
| Giải | XS Đà Nẵng | XS Quảng Ngãi | XS Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 76 | 42 | 02 |
| G.7 | 209 | 091 | 901 |
| G.6 | 5333 6848 7903 | 7881 4454 8661 | 7516 9604 2900 |
| G.5 | 3789 | 6266 | 1006 |
| G.4 | 23129 79841 34372 09399 58888 18273 10167 | 46418 22190 75126 39053 66038 35554 62423 | 58994 20519 30725 55703 96536 99377 40255 |
| G.3 | 63688 16529 | 35174 76195 | 08495 78827 |
| G.2 | 36582 | 01557 | 66407 |
| G.1 | 07644 | 38629 | 87941 |
| G.ĐB | 378347 | 236692 | 444503 |
Lô tô Đà Nẵng Thứ 7, 17/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 09 |
| 1 | - |
| 2 | 29, 29 |
| 3 | 33 |
| 4 | 47, 44, 41, 48 |
| 5 | - |
| 6 | 67 |
| 7 | 72, 73, 76 |
| 8 | 82, 88, 88, 89 |
| 9 | 99 |
Lô tô Quảng Ngãi Thứ 7, 17/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 18 |
| 2 | 29, 26, 23 |
| 3 | 38 |
| 4 | 42 |
| 5 | 57, 53, 54, 54 |
| 6 | 66, 61 |
| 7 | 74 |
| 8 | 81 |
| 9 | 92, 95, 90, 91 |
Lô tô Đắk Nông Thứ 7, 17/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 07, 03, 06, 04, 00, 01, 02 |
| 1 | 19, 16 |
| 2 | 27, 25 |
| 3 | 36 |
| 4 | 41 |
| 5 | 55 |
| 6 | - |
| 7 | 77 |
| 8 | - |
| 9 | 95, 94 |
| Giải | XS Gia Lai | XS Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 57 | 00 |
| G.7 | 241 | 019 |
| G.6 | 4734 1393 4125 | 4950 5293 6946 |
| G.5 | 2871 | 0700 |
| G.4 | 37909 91257 19636 72645 64698 83387 01519 | 30663 67421 38502 50495 97475 31981 40177 |
| G.3 | 34330 89732 | 18656 60151 |
| G.2 | 39722 | 94202 |
| G.1 | 96165 | 81445 |
| G.ĐB | 480145 | 544987 |
Lô tô Gia Lai Thứ 6, 16/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 19 |
| 2 | 22, 25 |
| 3 | 30, 32, 36, 34 |
| 4 | 45, 45, 41 |
| 5 | 57, 57 |
| 6 | 65 |
| 7 | 71 |
| 8 | 87 |
| 9 | 98, 93 |
Lô tô Ninh Thuận Thứ 6, 16/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 02, 00, 00 |
| 1 | 19 |
| 2 | 21 |
| 3 | - |
| 4 | 45, 46 |
| 5 | 56, 51, 50 |
| 6 | 63 |
| 7 | 75, 77 |
| 8 | 87, 81 |
| 9 | 95, 93 |
| Giải | XS Bình Định | XS Quảng Trị | XS Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 92 | 88 | 89 |
| G.7 | 674 | 389 | 034 |
| G.6 | 0725 6370 7872 | 8396 6578 2062 | 6783 2394 4756 |
| G.5 | 7091 | 7603 | 6894 |
| G.4 | 89699 12303 48391 16784 74625 18827 55870 | 94247 55401 12363 68144 10752 78186 33479 | 16788 61570 81123 24059 74303 42920 61085 |
| G.3 | 32511 75281 | 24032 63256 | 62303 05559 |
| G.2 | 71550 | 44477 | 35834 |
| G.1 | 27772 | 88864 | 78683 |
| G.ĐB | 118336 | 174594 | 130781 |
Lô tô Bình Định Thứ 5, 15/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 11 |
| 2 | 25, 27, 25 |
| 3 | 36 |
| 4 | - |
| 5 | 50 |
| 6 | - |
| 7 | 72, 70, 70, 72, 74 |
| 8 | 81, 84 |
| 9 | 99, 91, 91, 92 |
Lô tô Quảng Trị Thứ 5, 15/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 03 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 32 |
| 4 | 47, 44 |
| 5 | 56, 52 |
| 6 | 64, 63, 62 |
| 7 | 77, 79, 78 |
| 8 | 86, 89, 88 |
| 9 | 94, 96 |
Lô tô Quảng Bình Thứ 5, 15/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 03 |
| 1 | - |
| 2 | 23, 20 |
| 3 | 34, 34 |
| 4 | - |
| 5 | 59, 59, 56 |
| 6 | - |
| 7 | 70 |
| 8 | 81, 83, 88, 85, 83, 89 |
| 9 | 94, 94 |
| Giải | XS Đà Nẵng | XS Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 74 | 66 |
| G.7 | 310 | 768 |
| G.6 | 2974 6022 6651 | 9774 2198 0454 |
| G.5 | 4425 | 0119 |
| G.4 | 17079 89187 89106 80598 55760 01088 51414 | 81666 12209 10607 40411 91149 17102 53891 |
| G.3 | 00504 43301 | 26379 13701 |
| G.2 | 39388 | 48368 |
| G.1 | 49417 | 07369 |
| G.ĐB | 126704 | 507450 |
Lô tô Đà Nẵng Thứ 4, 14/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 04, 01, 06 |
| 1 | 17, 14, 10 |
| 2 | 25, 22 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 51 |
| 6 | 60 |
| 7 | 79, 74, 74 |
| 8 | 88, 87, 88 |
| 9 | 98 |
Lô tô Khánh Hòa Thứ 4, 14/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 09, 07, 02 |
| 1 | 11, 19 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 49 |
| 5 | 50, 54 |
| 6 | 69, 68, 66, 68, 66 |
| 7 | 79, 74 |
| 8 | - |
| 9 | 91, 98 |
Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung ( XSMT )
Kết quả XSMT được các công ty XSKT miền Trung mở thưởng hàng ngày vào hồi 17h15p và kết thúc vào 17h30p. Kết quả xổ số miền trung hôm nay được cập nhật trực tiếp ngay sau mỗi giải quay, quay bắt đầu từ giải 8, giải 7 và cuối cùng là giải đặc biệt
Để xem, kết quả XSMT hôm qua, hôm nay, tuần rồi, tuần trước chính xác nhất, hãy nhanh tay truy cập Xsmb.cc
-
Lịch mở thưởng
- Thứ 2: Xổ số Huế - Xổ số Phú Yên
- Thứ 3: Xổ số Đắk Lắk - Xổ số Quảng Nam
- Thứ 4: Xổ số Khánh Hòa - Xổ số Đà Nẵng
- Thứ 5: Xổ số Bình Định - Xổ số Quảng Bình - Xổ số Quảng Trị
- Thứ 6: Xổ số Ninh Thuận - Xổ số Gia Lai
- Thứ 7: Xổ số Đà Nẵng - Xổ số Quảng Ngãi - Xổ số Đắk Nông
- Chủ nhật: Xổ số Khánh Hòa - Xổ số Kon Tum
- Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
-
Cơ cấu giải thưởng
- Vé số xổ số miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Kết quả XSMT có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |
Xem thêm kết quả xổ số trực tiếp 3 miền Bắc, Trung, Nam hôm nay, hôm qua, tuần này, tuần trước tại đây: XSMB
Chúc các bạn chơi xổ số may mắn và trúng lớn!
