XSMT - SXMT - Kết quả Xổ số miền Trung hôm nay
| Giải | XS Bình Định | XS Quảng Trị | XS Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 74 | 09 | 21 |
| G.7 | 785 | 214 | 464 |
| G.6 | 6737 1307 6912 | 4120 9959 9393 | 6360 7112 5230 |
| G.5 | 6343 | 5625 | 4637 |
| G.4 | 51219 04981 51348 06961 71433 20481 20702 | 75718 98086 37857 93425 31887 48317 82656 | 44184 89577 10383 29563 19108 24420 00618 |
| G.3 | 98932 49389 | 36796 59236 | 00470 59471 |
| G.2 | 40579 | 57569 | 14768 |
| G.1 | 46129 | 82739 | 38282 |
| G.ĐB | 932159 | 358418 | 775098 |
Lô tô Bình Định Thứ 5, 02/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 07 |
| 1 | 19, 12 |
| 2 | 29 |
| 3 | 32, 33, 37 |
| 4 | 48, 43 |
| 5 | 59 |
| 6 | 61 |
| 7 | 79, 74 |
| 8 | 89, 81, 81, 85 |
| 9 | - |
Lô tô Quảng Trị Thứ 5, 02/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 18, 18, 17, 14 |
| 2 | 25, 25, 20 |
| 3 | 39, 36 |
| 4 | - |
| 5 | 57, 56, 59 |
| 6 | 69 |
| 7 | - |
| 8 | 86, 87 |
| 9 | 96, 93 |
Lô tô Quảng Bình Thứ 5, 02/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 18, 12 |
| 2 | 20, 21 |
| 3 | 37, 30 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 68, 63, 60, 64 |
| 7 | 70, 71, 77 |
| 8 | 82, 84, 83 |
| 9 | 98 |
- Xem thống kê Cầu miền Trung
- Tham khảo Thống kê XSMT
- Xem thống kê Lô gan miền Trung
- Kết quả XSMT trực tiếp lúc 17h15 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ miền trung hôm nay:
| XSBDI | XSQT | XSQB |
| Giải | XS Đà Nẵng | XS Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 46 | 97 |
| G.7 | 412 | 969 |
| G.6 | 1980 4185 6894 | 3061 1132 1822 |
| G.5 | 8098 | 0207 |
| G.4 | 60383 43909 89221 71300 63891 88105 26475 | 12713 90705 86627 93595 70912 19100 62731 |
| G.3 | 89867 53495 | 11864 79213 |
| G.2 | 60276 | 52567 |
| G.1 | 20763 | 27697 |
| G.ĐB | 941738 | 339568 |
Lô tô Đà Nẵng Thứ 4, 01/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 00, 05 |
| 1 | 12 |
| 2 | 21 |
| 3 | 38 |
| 4 | 46 |
| 5 | - |
| 6 | 63, 67 |
| 7 | 76, 75 |
| 8 | 83, 80, 85 |
| 9 | 95, 91, 98, 94 |
Lô tô Khánh Hòa Thứ 4, 01/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 00, 07 |
| 1 | 13, 13, 12 |
| 2 | 27, 22 |
| 3 | 31, 32 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 68, 67, 64, 61, 69 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 97, 95, 97 |
- Xem thống kê Lô gan miền Trung
- Xem thống kê Đặc biệt miền Trung
- Tham khảo Lô kép miền Trung
- Kết quả SXMT trực tiếp lúc 17h15 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ miền trung hôm nay:
| XSDNA | XSKH |
| Giải | XS Đắk Lắk | XS Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 21 | 14 |
| G.7 | 339 | 136 |
| G.6 | 1087 1726 1187 | 8566 9685 7329 |
| G.5 | 0869 | 0484 |
| G.4 | 74549 98005 64262 69882 34526 32799 06738 | 05247 04534 11905 54359 75141 89230 32553 |
| G.3 | 23164 53514 | 57985 15708 |
| G.2 | 89692 | 28330 |
| G.1 | 59024 | 90856 |
| G.ĐB | 268201 | 608151 |
Lô tô Đắk Lắk Thứ 3, 31/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 05 |
| 1 | 14 |
| 2 | 24, 26, 26, 21 |
| 3 | 38, 39 |
| 4 | 49 |
| 5 | - |
| 6 | 64, 62, 69 |
| 7 | - |
| 8 | 82, 87, 87 |
| 9 | 92, 99 |
Lô tô Quảng Nam Thứ 3, 31/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 05 |
| 1 | 14 |
| 2 | 29 |
| 3 | 30, 34, 30, 36 |
| 4 | 47, 41 |
| 5 | 51, 56, 59, 53 |
| 6 | 66 |
| 7 | - |
| 8 | 85, 84, 85 |
| 9 | - |
- Xem thống kê Cầu về nhiều nháy miền Trung
- Xem thống kê Lô xiên miền Trung
- Tham khảo Lô kép miền Trung
- Xem nhanh kết quả xổ sổ miền trung hôm nay:
| XSDLK | XSQNA |
| Giải | XS Huế | XS Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 78 | 64 |
| G.7 | 144 | 648 |
| G.6 | 8406 0703 5346 | 0892 6083 8090 |
| G.5 | 2724 | 9337 |
| G.4 | 14969 19092 37435 94631 06161 32743 76071 | 04404 82775 87112 62261 51458 27149 32103 |
| G.3 | 31127 62221 | 90054 82506 |
| G.2 | 67441 | 11387 |
| G.1 | 75993 | 42335 |
| G.ĐB | 717636 | 773338 |
Lô tô Huế Thứ 2, 30/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 03 |
| 1 | - |
| 2 | 27, 21, 24 |
| 3 | 36, 35, 31 |
| 4 | 41, 43, 46, 44 |
| 5 | - |
| 6 | 69, 61 |
| 7 | 71, 78 |
| 8 | - |
| 9 | 93, 92 |
Lô tô Phú Yên Thứ 2, 30/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 04, 03 |
| 1 | 12 |
| 2 | - |
| 3 | 38, 35, 37 |
| 4 | 49, 48 |
| 5 | 54, 58 |
| 6 | 61, 64 |
| 7 | 75 |
| 8 | 87, 83 |
| 9 | 92, 90 |
| Giải | XS Khánh Hòa | XS Kon Tum | XS Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 30 | 70 | 66 |
| G.7 | 393 | 306 | 223 |
| G.6 | 9580 1046 6087 | 3690 2919 7752 | 3979 5806 7281 |
| G.5 | 9406 | 9858 | 8149 |
| G.4 | 39480 86251 87076 10908 79047 83601 72446 | 14811 76651 69029 11324 83818 79261 91516 | 35865 89098 99726 25189 85773 65363 98843 |
| G.3 | 36543 14112 | 71844 89867 | 43363 20962 |
| G.2 | 60044 | 88216 | 01577 |
| G.1 | 14275 | 76446 | 43721 |
| G.ĐB | 589049 | 914993 | 924386 |
Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật, 29/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 01, 06 |
| 1 | 12 |
| 2 | - |
| 3 | 30 |
| 4 | 49, 44, 43, 47, 46, 46 |
| 5 | 51 |
| 6 | - |
| 7 | 75, 76 |
| 8 | 80, 80, 87 |
| 9 | 93 |
Lô tô Kon Tum Chủ Nhật, 29/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 16, 11, 18, 16, 19 |
| 2 | 29, 24 |
| 3 | - |
| 4 | 46, 44 |
| 5 | 51, 58, 52 |
| 6 | 67, 61 |
| 7 | 70 |
| 8 | - |
| 9 | 93, 90 |
Lô tô Huế Chủ Nhật, 29/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | - |
| 2 | 21, 26, 23 |
| 3 | - |
| 4 | 43, 49 |
| 5 | - |
| 6 | 63, 62, 65, 63, 66 |
| 7 | 77, 73, 79 |
| 8 | 86, 89, 81 |
| 9 | 98 |
| Giải | XS Đà Nẵng | XS Quảng Ngãi | XS Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 18 | 02 | 24 |
| G.7 | 314 | 071 | 609 |
| G.6 | 6658 0690 0982 | 0206 4563 3098 | 2470 6134 0976 |
| G.5 | 3490 | 6134 | 1322 |
| G.4 | 83137 89529 73362 64441 96892 08845 20873 | 20728 49890 66365 73991 27148 41349 68351 | 03987 95842 11707 64298 00551 75307 43937 |
| G.3 | 59402 10940 | 73698 52256 | 97960 64289 |
| G.2 | 75481 | 84233 | 39847 |
| G.1 | 90756 | 18897 | 93191 |
| G.ĐB | 205020 | 336897 | 617439 |
Lô tô Đà Nẵng Thứ 7, 28/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 14, 18 |
| 2 | 20, 29 |
| 3 | 37 |
| 4 | 40, 41, 45 |
| 5 | 56, 58 |
| 6 | 62 |
| 7 | 73 |
| 8 | 81, 82 |
| 9 | 92, 90, 90 |
Lô tô Quảng Ngãi Thứ 7, 28/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 02 |
| 1 | - |
| 2 | 28 |
| 3 | 33, 34 |
| 4 | 48, 49 |
| 5 | 56, 51 |
| 6 | 65, 63 |
| 7 | 71 |
| 8 | - |
| 9 | 97, 97, 98, 90, 91, 98 |
Lô tô Đắk Nông Thứ 7, 28/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 07, 09 |
| 1 | - |
| 2 | 22, 24 |
| 3 | 39, 37, 34 |
| 4 | 47, 42 |
| 5 | 51 |
| 6 | 60 |
| 7 | 70, 76 |
| 8 | 89, 87 |
| 9 | 91, 98 |
| Giải | XS Gia Lai | XS Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 00 | 50 |
| G.7 | 524 | 918 |
| G.6 | 6000 3666 6844 | 6029 0203 7031 |
| G.5 | 1781 | 4874 |
| G.4 | 25338 86316 49576 03018 61713 35726 86507 | 56845 84253 96984 80519 05481 50493 58503 |
| G.3 | 72578 49257 | 10940 80133 |
| G.2 | 86309 | 44008 |
| G.1 | 85307 | 88948 |
| G.ĐB | 971731 | 489158 |
Lô tô Gia Lai Thứ 6, 27/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 09, 07, 00, 00 |
| 1 | 16, 18, 13 |
| 2 | 26, 24 |
| 3 | 31, 38 |
| 4 | 44 |
| 5 | 57 |
| 6 | 66 |
| 7 | 78, 76 |
| 8 | 81 |
| 9 | - |
Lô tô Ninh Thuận Thứ 6, 27/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 03, 03 |
| 1 | 19, 18 |
| 2 | 29 |
| 3 | 33, 31 |
| 4 | 48, 40, 45 |
| 5 | 58, 53, 50 |
| 6 | - |
| 7 | 74 |
| 8 | 84, 81 |
| 9 | 93 |
Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung ( XSMT )
Kết quả XSMT được các công ty XSKT miền Trung mở thưởng hàng ngày vào hồi 17h15p và kết thúc vào 17h30p. Kết quả xổ số miền trung hôm nay được cập nhật trực tiếp ngay sau mỗi giải quay, quay bắt đầu từ giải 8, giải 7 và cuối cùng là giải đặc biệt
Để xem, kết quả XSMT hôm qua, hôm nay, tuần rồi, tuần trước chính xác nhất, hãy nhanh tay truy cập Xsmb.cc
-
Lịch mở thưởng
- Thứ 2: Xổ số Huế - Xổ số Phú Yên
- Thứ 3: Xổ số Đắk Lắk - Xổ số Quảng Nam
- Thứ 4: Xổ số Khánh Hòa - Xổ số Đà Nẵng
- Thứ 5: Xổ số Bình Định - Xổ số Quảng Bình - Xổ số Quảng Trị
- Thứ 6: Xổ số Ninh Thuận - Xổ số Gia Lai
- Thứ 7: Xổ số Đà Nẵng - Xổ số Quảng Ngãi - Xổ số Đắk Nông
- Chủ nhật: Xổ số Khánh Hòa - Xổ số Kon Tum
- Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
-
Cơ cấu giải thưởng
- Vé số xổ số miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Kết quả XSMT có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |
Xem thêm kết quả xổ số trực tiếp 3 miền Bắc, Trung, Nam hôm nay, hôm qua, tuần này, tuần trước tại đây: XSMB
Chúc các bạn chơi xổ số may mắn và trúng lớn!
