XSMT - SXMT - Kết quả Xổ số miền Trung hôm nay
| Giải | XS Đà Nẵng | XS Quảng Ngãi | XS Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 24 | 74 | 26 |
| G.7 | 628 | 480 | 651 |
| G.6 | 7449 4197 7923 | 0826 0256 2762 | 2363 2888 9462 |
| G.5 | 7453 | 7599 | 4723 |
| G.4 | 19302 24162 63987 35941 31494 24167 62990 | 19630 45658 99284 79057 97839 36847 04257 | 13007 46804 89312 82326 94789 83425 69454 |
| G.3 | 20842 35094 | 68514 04791 | 92811 72035 |
| G.2 | 00104 | 47875 | 87445 |
| G.1 | 01079 | 41084 | 72144 |
| G.ĐB | 192479 | 802963 | 178608 |
Lô tô Đà Nẵng Thứ 7, 02/05/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 02 |
| 1 | - |
| 2 | 23, 28, 24 |
| 3 | - |
| 4 | 42, 41, 49 |
| 5 | 53 |
| 6 | 62, 67 |
| 7 | 79, 79 |
| 8 | 87 |
| 9 | 94, 94, 90, 97 |
Lô tô Quảng Ngãi Thứ 7, 02/05/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14 |
| 2 | 26 |
| 3 | 30, 39 |
| 4 | 47 |
| 5 | 58, 57, 57, 56 |
| 6 | 63, 62 |
| 7 | 75, 74 |
| 8 | 84, 84, 80 |
| 9 | 91, 99 |
Lô tô Đắk Nông Thứ 7, 02/05/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 07, 04 |
| 1 | 11, 12 |
| 2 | 26, 25, 23, 26 |
| 3 | 35 |
| 4 | 44, 45 |
| 5 | 54, 51 |
| 6 | 63, 62 |
| 7 | - |
| 8 | 89, 88 |
| 9 | - |
- Xem thống kê Cầu miền Trung
- Tham khảo Thống kê XSMT
- Xem thống kê Lô gan miền Trung
- Kết quả XSMT trực tiếp lúc 17h15 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ miền trung hôm nay:
| XSDNA | XSQNG | XSDNO |
| Giải | XS Gia Lai | XS Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 17 | 23 |
| G.7 | 254 | 697 |
| G.6 | 9730 1290 0796 | 6891 6318 4407 |
| G.5 | 8793 | 9095 |
| G.4 | 07565 33404 37563 31233 80393 65075 11471 | 11306 62361 36852 96984 65125 78838 17829 |
| G.3 | 19600 53384 | 71220 02427 |
| G.2 | 22491 | 84193 |
| G.1 | 50961 | 09391 |
| G.ĐB | 071730 | 249317 |
Lô tô Gia Lai Thứ 6, 01/05/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 04 |
| 1 | 17 |
| 2 | - |
| 3 | 30, 33, 30 |
| 4 | - |
| 5 | 54 |
| 6 | 61, 65, 63 |
| 7 | 75, 71 |
| 8 | 84 |
| 9 | 91, 93, 93, 90, 96 |
Lô tô Ninh Thuận Thứ 6, 01/05/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 07 |
| 1 | 17, 18 |
| 2 | 20, 27, 25, 29, 23 |
| 3 | 38 |
| 4 | - |
| 5 | 52 |
| 6 | 61 |
| 7 | - |
| 8 | 84 |
| 9 | 91, 93, 95, 91, 97 |
- Xem thống kê Lô gan miền Trung
- Xem thống kê Đặc biệt miền Trung
- Tham khảo Lô kép miền Trung
- Kết quả SXMT trực tiếp lúc 17h15 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ miền trung hôm nay:
| XSGL | XSNT |
| Giải | XS Bình Định | XS Quảng Trị | XS Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 57 | 31 | 91 |
| G.7 | 222 | 943 | 436 |
| G.6 | 7512 5067 4773 | 1132 5040 0159 | 6951 8572 9602 |
| G.5 | 3565 | 7056 | 2172 |
| G.4 | 74597 18256 99094 91160 01734 98027 04607 | 55537 38418 26617 81751 58672 16863 20418 | 76073 66397 30889 18125 20036 67654 02105 |
| G.3 | 06179 10894 | 91117 41606 | 63193 35298 |
| G.2 | 73329 | 46897 | 80790 |
| G.1 | 81275 | 88233 | 95326 |
| G.ĐB | 502849 | 675956 | 486953 |
Lô tô Bình Định Thứ 5, 30/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 12 |
| 2 | 29, 27, 22 |
| 3 | 34 |
| 4 | 49 |
| 5 | 56, 57 |
| 6 | 60, 65, 67 |
| 7 | 75, 79, 73 |
| 8 | - |
| 9 | 94, 97, 94 |
Lô tô Quảng Trị Thứ 5, 30/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 17, 18, 17, 18 |
| 2 | - |
| 3 | 33, 37, 32, 31 |
| 4 | 40, 43 |
| 5 | 56, 51, 56, 59 |
| 6 | 63 |
| 7 | 72 |
| 8 | - |
| 9 | 97 |
Lô tô Quảng Bình Thứ 5, 30/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 02 |
| 1 | - |
| 2 | 26, 25 |
| 3 | 36, 36 |
| 4 | - |
| 5 | 53, 54, 51 |
| 6 | - |
| 7 | 73, 72, 72 |
| 8 | 89 |
| 9 | 90, 93, 98, 97, 91 |
- Xem thống kê Cầu về nhiều nháy miền Trung
- Xem thống kê Lô xiên miền Trung
- Tham khảo Lô kép miền Trung
- Xem nhanh kết quả xổ sổ miền trung hôm nay:
| XSBDI | XSQT | XSQB |
| Giải | XS Đà Nẵng | XS Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 88 | 74 |
| G.7 | 635 | 139 |
| G.6 | 1838 3225 3044 | 6302 5348 0067 |
| G.5 | 4902 | 0698 |
| G.4 | 60956 82446 52424 40692 63825 91223 38386 | 83357 18119 58185 53830 66919 72846 51862 |
| G.3 | 40276 36842 | 02538 49793 |
| G.2 | 28600 | 67106 |
| G.1 | 80526 | 54085 |
| G.ĐB | 618399 | 933564 |
Lô tô Đà Nẵng Thứ 4, 29/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 02 |
| 1 | - |
| 2 | 26, 24, 25, 23, 25 |
| 3 | 38, 35 |
| 4 | 42, 46, 44 |
| 5 | 56 |
| 6 | - |
| 7 | 76 |
| 8 | 86, 88 |
| 9 | 99, 92 |
Lô tô Khánh Hòa Thứ 4, 29/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 02 |
| 1 | 19, 19 |
| 2 | - |
| 3 | 38, 30, 39 |
| 4 | 46, 48 |
| 5 | 57 |
| 6 | 64, 62, 67 |
| 7 | 74 |
| 8 | 85, 85 |
| 9 | 93, 98 |
| Giải | XS Đắk Lắk | XS Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 02 | 68 |
| G.7 | 520 | 097 |
| G.6 | 4340 9796 9082 | 0665 9130 2616 |
| G.5 | 8317 | 9569 |
| G.4 | 61835 72710 94245 15847 23766 67292 27721 | 96777 41293 32101 34504 19006 89304 70148 |
| G.3 | 00408 36509 | 44401 98947 |
| G.2 | 51530 | 72294 |
| G.1 | 79985 | 27660 |
| G.ĐB | 271506 | 242897 |
Lô tô Đắk Lắk Thứ 3, 28/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 08, 09, 02 |
| 1 | 10, 17 |
| 2 | 21, 20 |
| 3 | 30, 35 |
| 4 | 45, 47, 40 |
| 5 | - |
| 6 | 66 |
| 7 | - |
| 8 | 85, 82 |
| 9 | 92, 96 |
Lô tô Quảng Nam Thứ 3, 28/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 01, 04, 06, 04 |
| 1 | 16 |
| 2 | - |
| 3 | 30 |
| 4 | 47, 48 |
| 5 | - |
| 6 | 60, 69, 65, 68 |
| 7 | 77 |
| 8 | - |
| 9 | 97, 94, 93, 97 |
| Giải | XS Huế | XS Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 86 | 42 |
| G.7 | 634 | 196 |
| G.6 | 7933 4114 2186 | 4842 8842 2771 |
| G.5 | 9554 | 8073 |
| G.4 | 98922 96597 95228 17943 27156 19087 51791 | 01362 41672 98695 82542 68497 81064 23313 |
| G.3 | 79595 41866 | 90193 90461 |
| G.2 | 67358 | 63186 |
| G.1 | 89366 | 96151 |
| G.ĐB | 836508 | 551680 |
Lô tô Huế Thứ 2, 27/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 14 |
| 2 | 22, 28 |
| 3 | 33, 34 |
| 4 | 43 |
| 5 | 58, 56, 54 |
| 6 | 66, 66 |
| 7 | - |
| 8 | 87, 86, 86 |
| 9 | 95, 97, 91 |
Lô tô Phú Yên Thứ 2, 27/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 42, 42, 42, 42 |
| 5 | 51 |
| 6 | 61, 62, 64 |
| 7 | 72, 73, 71 |
| 8 | 80, 86 |
| 9 | 93, 95, 97, 96 |
| Giải | XS Khánh Hòa | XS Kon Tum | XS Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 47 | 42 | 74 |
| G.7 | 682 | 023 | 484 |
| G.6 | 2399 6445 6230 | 6214 8550 9032 | 9250 4994 2830 |
| G.5 | 1871 | 9981 | 3792 |
| G.4 | 68028 86231 96026 45819 67732 16683 99555 | 75390 64223 57939 54754 02780 22849 46142 | 95660 87433 04454 78207 68065 67762 11535 |
| G.3 | 15623 36831 | 87591 01484 | 24790 09135 |
| G.2 | 10575 | 25582 | 15002 |
| G.1 | 33562 | 47568 | 73557 |
| G.ĐB | 676666 | 683004 | 988002 |
Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật, 26/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 19 |
| 2 | 23, 28, 26 |
| 3 | 31, 31, 32, 30 |
| 4 | 45, 47 |
| 5 | 55 |
| 6 | 66, 62 |
| 7 | 75, 71 |
| 8 | 83, 82 |
| 9 | 99 |
Lô tô Kon Tum Chủ Nhật, 26/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 14 |
| 2 | 23, 23 |
| 3 | 39, 32 |
| 4 | 49, 42, 42 |
| 5 | 54, 50 |
| 6 | 68 |
| 7 | - |
| 8 | 82, 84, 80, 81 |
| 9 | 91, 90 |
Lô tô Huế Chủ Nhật, 26/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 02, 07 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 35, 33, 35, 30 |
| 4 | - |
| 5 | 57, 54, 50 |
| 6 | 60, 65, 62 |
| 7 | 74 |
| 8 | 84 |
| 9 | 90, 92, 94 |
Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung ( XSMT )
Kết quả XSMT được các công ty XSKT miền Trung mở thưởng hàng ngày vào hồi 17h15p và kết thúc vào 17h30p. Kết quả xổ số miền trung hôm nay được cập nhật trực tiếp ngay sau mỗi giải quay, quay bắt đầu từ giải 8, giải 7 và cuối cùng là giải đặc biệt
Để xem, kết quả XSMT hôm qua, hôm nay, tuần rồi, tuần trước chính xác nhất, hãy nhanh tay truy cập Xsmb.cc
-
Lịch mở thưởng
- Thứ 2: Xổ số Huế - Xổ số Phú Yên
- Thứ 3: Xổ số Đắk Lắk - Xổ số Quảng Nam
- Thứ 4: Xổ số Khánh Hòa - Xổ số Đà Nẵng
- Thứ 5: Xổ số Bình Định - Xổ số Quảng Bình - Xổ số Quảng Trị
- Thứ 6: Xổ số Ninh Thuận - Xổ số Gia Lai
- Thứ 7: Xổ số Đà Nẵng - Xổ số Quảng Ngãi - Xổ số Đắk Nông
- Chủ nhật: Xổ số Khánh Hòa - Xổ số Kon Tum
- Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
-
Cơ cấu giải thưởng
- Vé số xổ số miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Kết quả XSMT có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |
Xem thêm kết quả xổ số trực tiếp 3 miền Bắc, Trung, Nam hôm nay, hôm qua, tuần này, tuần trước tại đây: XSMB
Chúc các bạn chơi xổ số may mắn và trúng lớn!
