XSMT - SXMT - Kết quả Xổ số miền Trung hôm nay
| Giải | XS Đắk Lắk | XS Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 75 | 78 |
| G.7 | 559 | 822 |
| G.6 | 5559 8195 6664 | 6927 6749 0389 |
| G.5 | 6737 | 8332 |
| G.4 | 07145 15218 01489 18212 51970 25519 66210 | 95061 09874 36032 83851 91524 84438 92053 |
| G.3 | 81907 61038 | 41202 18594 |
| G.2 | 80061 | 98756 |
| G.1 | 68010 | 40137 |
| G.ĐB | 635211 | 615038 |
Lô tô Đắk Lắk Thứ 3, 03/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 11, 10, 18, 12, 19, 10 |
| 2 | - |
| 3 | 38, 37 |
| 4 | 45 |
| 5 | 59, 59 |
| 6 | 61, 64 |
| 7 | 70, 75 |
| 8 | 89 |
| 9 | 95 |
Lô tô Quảng Nam Thứ 3, 03/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | - |
| 2 | 24, 27, 22 |
| 3 | 38, 37, 32, 38, 32 |
| 4 | 49 |
| 5 | 56, 51, 53 |
| 6 | 61 |
| 7 | 74, 78 |
| 8 | 89 |
| 9 | 94 |
- Xem thống kê Cầu miền Trung
- Tham khảo Thống kê XSMT
- Xem thống kê Lô gan miền Trung
- Kết quả XSMT trực tiếp lúc 17h15 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ miền trung hôm nay:
| XSDLK | XSQNA |
| Giải | XS Huế | XS Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 61 | 46 |
| G.7 | 576 | 764 |
| G.6 | 3337 2914 3233 | 6685 1097 4093 |
| G.5 | 3385 | 7900 |
| G.4 | 86422 55144 53512 26055 57513 77238 80186 | 63264 63590 86212 49053 03162 24155 08451 |
| G.3 | 33825 30928 | 69403 67148 |
| G.2 | 53742 | 93829 |
| G.1 | 53550 | 64513 |
| G.ĐB | 861008 | 591333 |
Lô tô Huế Thứ 2, 02/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 12, 13, 14 |
| 2 | 25, 28, 22 |
| 3 | 38, 37, 33 |
| 4 | 42, 44 |
| 5 | 50, 55 |
| 6 | 61 |
| 7 | 76 |
| 8 | 86, 85 |
| 9 | - |
Lô tô Phú Yên Thứ 2, 02/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 00 |
| 1 | 13, 12 |
| 2 | 29 |
| 3 | 33 |
| 4 | 48, 46 |
| 5 | 53, 55, 51 |
| 6 | 64, 62, 64 |
| 7 | - |
| 8 | 85 |
| 9 | 90, 97, 93 |
- Xem thống kê Lô gan miền Trung
- Xem thống kê Đặc biệt miền Trung
- Tham khảo Lô kép miền Trung
- Kết quả SXMT trực tiếp lúc 17h15 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ miền trung hôm nay:
| XSTTH | XSPY |
| Giải | XS Khánh Hòa | XS Kon Tum | XS Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 67 | 07 | 79 |
| G.7 | 596 | 562 | 503 |
| G.6 | 8218 9497 9922 | 0179 0308 2704 | 8151 0598 2041 |
| G.5 | 4667 | 1906 | 1001 |
| G.4 | 42731 76196 26169 78241 21396 11397 97622 | 77862 00391 17590 93097 76390 01487 20932 | 06622 41426 10689 23351 03333 28084 15632 |
| G.3 | 42368 05222 | 36644 43999 | 11581 52682 |
| G.2 | 94857 | 30053 | 05829 |
| G.1 | 51454 | 77760 | 01335 |
| G.ĐB | 921053 | 009578 | 485467 |
Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật, 01/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 18 |
| 2 | 22, 22, 22 |
| 3 | 31 |
| 4 | 41 |
| 5 | 53, 54, 57 |
| 6 | 68, 69, 67, 67 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 96, 96, 97, 97, 96 |
Lô tô Kon Tum Chủ Nhật, 01/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 08, 04, 07 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 32 |
| 4 | 44 |
| 5 | 53 |
| 6 | 60, 62, 62 |
| 7 | 78, 79 |
| 8 | 87 |
| 9 | 99, 91, 90, 97, 90 |
Lô tô Huế Chủ Nhật, 01/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 03 |
| 1 | - |
| 2 | 29, 22, 26 |
| 3 | 35, 33, 32 |
| 4 | 41 |
| 5 | 51, 51 |
| 6 | 67 |
| 7 | 79 |
| 8 | 81, 82, 89, 84 |
| 9 | 98 |
- Xem thống kê Cầu về nhiều nháy miền Trung
- Xem thống kê Lô xiên miền Trung
- Tham khảo Lô kép miền Trung
- Xem nhanh kết quả xổ sổ miền trung hôm nay:
| XSKH | XSKT | XSTTH |
| Giải | XS Đà Nẵng | XS Quảng Ngãi | XS Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 55 | 04 | 13 |
| G.7 | 326 | 740 | 829 |
| G.6 | 2239 2087 0277 | 9899 7352 2266 | 9687 8381 4277 |
| G.5 | 5932 | 5749 | 3580 |
| G.4 | 42057 30553 94647 47681 04772 43656 09170 | 69336 39173 19590 82900 67336 45216 20090 | 72120 62144 71027 17997 04748 62316 23174 |
| G.3 | 80227 68405 | 29373 31419 | 12774 72829 |
| G.2 | 94947 | 77282 | 13187 |
| G.1 | 17286 | 70239 | 07850 |
| G.ĐB | 316510 | 403903 | 931487 |
Lô tô Đà Nẵng Thứ 7, 31/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 10 |
| 2 | 27, 26 |
| 3 | 32, 39 |
| 4 | 47, 47 |
| 5 | 57, 53, 56, 55 |
| 6 | - |
| 7 | 72, 70, 77 |
| 8 | 86, 81, 87 |
| 9 | - |
Lô tô Quảng Ngãi Thứ 7, 31/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 00, 04 |
| 1 | 19, 16 |
| 2 | - |
| 3 | 39, 36, 36 |
| 4 | 49, 40 |
| 5 | 52 |
| 6 | 66 |
| 7 | 73, 73 |
| 8 | 82 |
| 9 | 90, 90, 99 |
Lô tô Đắk Nông Thứ 7, 31/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 16, 13 |
| 2 | 29, 20, 27, 29 |
| 3 | - |
| 4 | 44, 48 |
| 5 | 50 |
| 6 | - |
| 7 | 74, 74, 77 |
| 8 | 87, 87, 80, 87, 81 |
| 9 | 97 |
| Giải | XS Gia Lai | XS Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 23 | 61 |
| G.7 | 230 | 498 |
| G.6 | 0780 9602 8036 | 1434 2797 1195 |
| G.5 | 0788 | 0546 |
| G.4 | 60414 70564 42596 98352 93981 79345 08834 | 05674 38521 80249 78492 55841 33453 62527 |
| G.3 | 04571 20009 | 27413 40207 |
| G.2 | 81181 | 90648 |
| G.1 | 83493 | 85019 |
| G.ĐB | 440659 | 825377 |
Lô tô Gia Lai Thứ 6, 30/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 02 |
| 1 | 14 |
| 2 | 23 |
| 3 | 34, 36, 30 |
| 4 | 45 |
| 5 | 59, 52 |
| 6 | 64 |
| 7 | 71 |
| 8 | 81, 81, 88, 80 |
| 9 | 93, 96 |
Lô tô Ninh Thuận Thứ 6, 30/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 19, 13 |
| 2 | 21, 27 |
| 3 | 34 |
| 4 | 48, 49, 41, 46 |
| 5 | 53 |
| 6 | 61 |
| 7 | 77, 74 |
| 8 | - |
| 9 | 92, 97, 95, 98 |
| Giải | XS Bình Định | XS Quảng Trị | XS Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 28 | 82 | 28 |
| G.7 | 840 | 426 | 483 |
| G.6 | 7148 0449 6694 | 1220 3867 5280 | 0788 1312 6676 |
| G.5 | 2713 | 3157 | 0212 |
| G.4 | 12512 98220 53355 71508 54639 89181 18981 | 82663 08066 05766 87360 91457 79704 28109 | 23019 24808 36401 96728 46651 93324 18616 |
| G.3 | 25033 06912 | 15335 32245 | 33096 28068 |
| G.2 | 59500 | 05912 | 64707 |
| G.1 | 98094 | 06747 | 99408 |
| G.ĐB | 219916 | 417634 | 277928 |
Lô tô Bình Định Thứ 5, 29/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 08 |
| 1 | 16, 12, 12, 13 |
| 2 | 20, 28 |
| 3 | 33, 39 |
| 4 | 48, 49, 40 |
| 5 | 55 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 81, 81 |
| 9 | 94, 94 |
Lô tô Quảng Trị Thứ 5, 29/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 09 |
| 1 | 12 |
| 2 | 20, 26 |
| 3 | 34, 35 |
| 4 | 47, 45 |
| 5 | 57, 57 |
| 6 | 63, 66, 66, 60, 67 |
| 7 | - |
| 8 | 80, 82 |
| 9 | - |
Lô tô Quảng Bình Thứ 5, 29/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 07, 08, 01 |
| 1 | 19, 16, 12, 12 |
| 2 | 28, 28, 24, 28 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 51 |
| 6 | 68 |
| 7 | 76 |
| 8 | 88, 83 |
| 9 | 96 |
| Giải | XS Đà Nẵng | XS Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 07 | 75 |
| G.7 | 721 | 444 |
| G.6 | 5143 1730 0209 | 5770 2444 2906 |
| G.5 | 5830 | 8344 |
| G.4 | 95385 69657 11973 53993 73133 37484 61176 | 97260 03023 28727 39433 43609 88180 94386 |
| G.3 | 03877 46027 | 62805 55957 |
| G.2 | 79850 | 66454 |
| G.1 | 47601 | 29814 |
| G.ĐB | 780736 | 132521 |
Lô tô Đà Nẵng Thứ 4, 28/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 09, 07 |
| 1 | - |
| 2 | 27, 21 |
| 3 | 36, 33, 30, 30 |
| 4 | 43 |
| 5 | 50, 57 |
| 6 | - |
| 7 | 77, 73, 76 |
| 8 | 85, 84 |
| 9 | 93 |
Lô tô Khánh Hòa Thứ 4, 28/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 09, 06 |
| 1 | 14 |
| 2 | 21, 23, 27 |
| 3 | 33 |
| 4 | 44, 44, 44 |
| 5 | 54, 57 |
| 6 | 60 |
| 7 | 70, 75 |
| 8 | 80, 86 |
| 9 | - |
Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung ( XSMT )
Kết quả XSMT được các công ty XSKT miền Trung mở thưởng hàng ngày vào hồi 17h15p và kết thúc vào 17h30p. Kết quả xổ số miền trung hôm nay được cập nhật trực tiếp ngay sau mỗi giải quay, quay bắt đầu từ giải 8, giải 7 và cuối cùng là giải đặc biệt
Để xem, kết quả XSMT hôm qua, hôm nay, tuần rồi, tuần trước chính xác nhất, hãy nhanh tay truy cập Xsmb.cc
-
Lịch mở thưởng
- Thứ 2: Xổ số Huế - Xổ số Phú Yên
- Thứ 3: Xổ số Đắk Lắk - Xổ số Quảng Nam
- Thứ 4: Xổ số Khánh Hòa - Xổ số Đà Nẵng
- Thứ 5: Xổ số Bình Định - Xổ số Quảng Bình - Xổ số Quảng Trị
- Thứ 6: Xổ số Ninh Thuận - Xổ số Gia Lai
- Thứ 7: Xổ số Đà Nẵng - Xổ số Quảng Ngãi - Xổ số Đắk Nông
- Chủ nhật: Xổ số Khánh Hòa - Xổ số Kon Tum
- Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
-
Cơ cấu giải thưởng
- Vé số xổ số miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Kết quả XSMT có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |
Xem thêm kết quả xổ số trực tiếp 3 miền Bắc, Trung, Nam hôm nay, hôm qua, tuần này, tuần trước tại đây: XSMB
Chúc các bạn chơi xổ số may mắn và trúng lớn!
