XSMT Thu 7 - Kết Quả Xổ Số Miền Trung Thứ 7 Hàng Tuần - SXMT Thu 7
| Giải | XS Đà Nẵng | XS Quảng Ngãi | XS Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 18 | 02 | 24 |
| G.7 | 314 | 071 | 609 |
| G.6 | 6658 0690 0982 | 0206 4563 3098 | 2470 6134 0976 |
| G.5 | 3490 | 6134 | 1322 |
| G.4 | 83137 89529 73362 64441 96892 08845 20873 | 20728 49890 66365 73991 27148 41349 68351 | 03987 95842 11707 64298 00551 75307 43937 |
| G.3 | 59402 10940 | 73698 52256 | 97960 64289 |
| G.2 | 75481 | 84233 | 39847 |
| G.1 | 90756 | 18897 | 93191 |
| G.ĐB | 205020 | 336897 | 617439 |
Lô tô Đà Nẵng Thứ 7, 28/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 14, 18 |
| 2 | 20, 29 |
| 3 | 37 |
| 4 | 40, 41, 45 |
| 5 | 56, 58 |
| 6 | 62 |
| 7 | 73 |
| 8 | 81, 82 |
| 9 | 92, 90, 90 |
Lô tô Quảng Ngãi Thứ 7, 28/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 02 |
| 1 | - |
| 2 | 28 |
| 3 | 33, 34 |
| 4 | 48, 49 |
| 5 | 56, 51 |
| 6 | 65, 63 |
| 7 | 71 |
| 8 | - |
| 9 | 97, 97, 98, 90, 91, 98 |
Lô tô Đắk Nông Thứ 7, 28/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 07, 09 |
| 1 | - |
| 2 | 22, 24 |
| 3 | 39, 37, 34 |
| 4 | 47, 42 |
| 5 | 51 |
| 6 | 60 |
| 7 | 70, 76 |
| 8 | 89, 87 |
| 9 | 91, 98 |
- Xem thống kê Cầu miền Trung
- Tham khảo Thống kê XSMT
- Xem thống kê Lô gan miền Trung
- Kết quả XSMT trực tiếp lúc 17h15 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ miền trung hôm nay:
| XSDNA | XSQNG | XSDNO |
| Giải | XS Đà Nẵng | XS Quảng Ngãi | XS Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 63 | 33 | 55 |
| G.7 | 936 | 251 | 246 |
| G.6 | 9989 6588 9551 | 1364 4591 8934 | 8688 3330 1627 |
| G.5 | 8795 | 5300 | 3008 |
| G.4 | 14735 85048 21155 42009 40078 10137 35947 | 39962 37274 92470 35585 86725 43359 77492 | 44216 52172 37796 09249 45432 26558 62067 |
| G.3 | 54788 17612 | 01893 43593 | 58466 59723 |
| G.2 | 88278 | 02872 | 46401 |
| G.1 | 38136 | 97272 | 28884 |
| G.ĐB | 828132 | 736563 | 922700 |
Lô tô Đà Nẵng Thứ 7, 21/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 12 |
| 2 | - |
| 3 | 32, 36, 35, 37, 36 |
| 4 | 48, 47 |
| 5 | 55, 51 |
| 6 | 63 |
| 7 | 78, 78 |
| 8 | 88, 89, 88 |
| 9 | 95 |
Lô tô Quảng Ngãi Thứ 7, 21/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | - |
| 2 | 25 |
| 3 | 34, 33 |
| 4 | - |
| 5 | 59, 51 |
| 6 | 63, 62, 64 |
| 7 | 72, 72, 74, 70 |
| 8 | 85 |
| 9 | 93, 93, 92, 91 |
Lô tô Đắk Nông Thứ 7, 21/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 01, 08 |
| 1 | 16 |
| 2 | 23, 27 |
| 3 | 32, 30 |
| 4 | 49, 46 |
| 5 | 58, 55 |
| 6 | 66, 67 |
| 7 | 72 |
| 8 | 84, 88 |
| 9 | 96 |
- Xem thống kê Lô gan miền Trung
- Xem thống kê Đặc biệt miền Trung
- Tham khảo Lô kép miền Trung
- Kết quả SXMT trực tiếp lúc 17h15 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ miền trung hôm nay:
| XSDNA | XSQNG | XSDNO |
| Giải | XS Đà Nẵng | XS Quảng Ngãi | XS Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 55 | 54 | 60 |
| G.7 | 473 | 111 | 173 |
| G.6 | 9904 4281 8250 | 6205 1153 0205 | 4193 2058 7946 |
| G.5 | 4192 | 0994 | 3554 |
| G.4 | 63353 01845 04212 80136 97964 25379 12322 | 05729 37644 39882 19680 62805 32763 38060 | 86991 66453 68094 89475 33554 26281 50780 |
| G.3 | 96667 85413 | 65645 48929 | 33759 79585 |
| G.2 | 53679 | 42418 | 08133 |
| G.1 | 01534 | 74941 | 51368 |
| G.ĐB | 128901 | 738032 | 553563 |
Lô tô Đà Nẵng Thứ 7, 14/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 04 |
| 1 | 13, 12 |
| 2 | 22 |
| 3 | 34, 36 |
| 4 | 45 |
| 5 | 53, 50, 55 |
| 6 | 67, 64 |
| 7 | 79, 79, 73 |
| 8 | 81 |
| 9 | 92 |
Lô tô Quảng Ngãi Thứ 7, 14/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 05, 05 |
| 1 | 18, 11 |
| 2 | 29, 29 |
| 3 | 32 |
| 4 | 41, 45, 44 |
| 5 | 53, 54 |
| 6 | 63, 60 |
| 7 | - |
| 8 | 82, 80 |
| 9 | 94 |
Lô tô Đắk Nông Thứ 7, 14/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 33 |
| 4 | 46 |
| 5 | 59, 53, 54, 54, 58 |
| 6 | 63, 68, 60 |
| 7 | 75, 73 |
| 8 | 85, 81, 80 |
| 9 | 91, 94, 93 |
- Xem thống kê Cầu về nhiều nháy miền Trung
- Xem thống kê Lô xiên miền Trung
- Tham khảo Lô kép miền Trung
- Xem nhanh kết quả xổ sổ miền trung hôm nay:
| XSDNA | XSQNG | XSDNO |
| Giải | XS Đà Nẵng | XS Quảng Ngãi | XS Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 11 | 25 | 34 |
| G.7 | 690 | 415 | 571 |
| G.6 | 3840 8669 6513 | 9449 7843 4683 | 4566 2250 1925 |
| G.5 | 7182 | 3670 | 2127 |
| G.4 | 54868 78798 26110 61033 32902 22788 80873 | 80431 12369 89264 51451 21303 76229 86081 | 89646 03984 49419 72541 59410 83270 39788 |
| G.3 | 93232 70491 | 26444 78137 | 92238 95293 |
| G.2 | 08658 | 58703 | 39166 |
| G.1 | 11552 | 23958 | 50468 |
| G.ĐB | 725155 | 886999 | 813698 |
Lô tô Đà Nẵng Thứ 7, 07/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 10, 13, 11 |
| 2 | - |
| 3 | 32, 33 |
| 4 | 40 |
| 5 | 55, 52, 58 |
| 6 | 68, 69 |
| 7 | 73 |
| 8 | 88, 82 |
| 9 | 91, 98, 90 |
Lô tô Quảng Ngãi Thứ 7, 07/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 03 |
| 1 | 15 |
| 2 | 29, 25 |
| 3 | 37, 31 |
| 4 | 44, 49, 43 |
| 5 | 58, 51 |
| 6 | 69, 64 |
| 7 | 70 |
| 8 | 81, 83 |
| 9 | 99 |
Lô tô Đắk Nông Thứ 7, 07/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 19, 10 |
| 2 | 27, 25 |
| 3 | 38, 34 |
| 4 | 46, 41 |
| 5 | 50 |
| 6 | 68, 66, 66 |
| 7 | 70, 71 |
| 8 | 84, 88 |
| 9 | 98, 93 |
| Giải | XS Đà Nẵng | XS Quảng Ngãi | XS Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 26 | 14 | 47 |
| G.7 | 150 | 405 | 166 |
| G.6 | 0378 1761 2088 | 5501 6841 4969 | 0601 7110 7832 |
| G.5 | 7155 | 5227 | 5178 |
| G.4 | 65512 11136 80123 81313 39819 13747 41192 | 24510 10629 99903 84148 67380 98374 72841 | 02810 97919 04270 65157 62393 61812 43947 |
| G.3 | 43236 98426 | 97612 35384 | 18760 23653 |
| G.2 | 97609 | 24344 | 96191 |
| G.1 | 64122 | 30502 | 49446 |
| G.ĐB | 796736 | 709929 | 362388 |
Lô tô Đà Nẵng Thứ 7, 28/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 12, 13, 19 |
| 2 | 22, 26, 23, 26 |
| 3 | 36, 36, 36 |
| 4 | 47 |
| 5 | 55, 50 |
| 6 | 61 |
| 7 | 78 |
| 8 | 88 |
| 9 | 92 |
Lô tô Quảng Ngãi Thứ 7, 28/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 03, 01, 05 |
| 1 | 12, 10, 14 |
| 2 | 29, 29, 27 |
| 3 | - |
| 4 | 44, 48, 41, 41 |
| 5 | - |
| 6 | 69 |
| 7 | 74 |
| 8 | 84, 80 |
| 9 | - |
Lô tô Đắk Nông Thứ 7, 28/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 10, 19, 12, 10 |
| 2 | - |
| 3 | 32 |
| 4 | 46, 47, 47 |
| 5 | 53, 57 |
| 6 | 60, 66 |
| 7 | 70, 78 |
| 8 | 88 |
| 9 | 91, 93 |
| Giải | XS Đà Nẵng | XS Quảng Ngãi | XS Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 58 | 43 | 79 |
| G.7 | 889 | 368 | 776 |
| G.6 | 4253 2069 2745 | 8709 5070 8018 | 5120 9996 5978 |
| G.5 | 8843 | 1867 | 8922 |
| G.4 | 52162 86702 92462 32647 82782 71354 82655 | 55839 58317 86714 58908 08464 65527 85221 | 49525 92541 73425 62140 20564 77954 34129 |
| G.3 | 38299 02407 | 42964 45254 | 90337 49590 |
| G.2 | 23801 | 58079 | 38566 |
| G.1 | 66618 | 31902 | 10992 |
| G.ĐB | 805092 | 920487 | 444375 |
Lô tô Đà Nẵng Thứ 7, 21/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 07, 02 |
| 1 | 18 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 47, 43, 45 |
| 5 | 54, 55, 53, 58 |
| 6 | 62, 62, 69 |
| 7 | - |
| 8 | 82, 89 |
| 9 | 92, 99 |
Lô tô Quảng Ngãi Thứ 7, 21/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 08, 09 |
| 1 | 17, 14, 18 |
| 2 | 27, 21 |
| 3 | 39 |
| 4 | 43 |
| 5 | 54 |
| 6 | 64, 64, 67, 68 |
| 7 | 79, 70 |
| 8 | 87 |
| 9 | - |
Lô tô Đắk Nông Thứ 7, 21/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 25, 25, 29, 22, 20 |
| 3 | 37 |
| 4 | 41, 40 |
| 5 | 54 |
| 6 | 66, 64 |
| 7 | 75, 78, 76, 79 |
| 8 | - |
| 9 | 92, 90, 96 |
| Giải | XS Đà Nẵng | XS Quảng Ngãi | XS Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 52 | 71 | 22 |
| G.7 | 475 | 677 | 612 |
| G.6 | 8943 5926 4237 | 0914 1142 9146 | 6569 6241 0923 |
| G.5 | 6514 | 5174 | 0066 |
| G.4 | 19081 34751 38911 60771 90451 62418 69363 | 81387 81666 57800 26564 59588 80680 66645 | 42578 71655 06022 96726 64567 38430 85359 |
| G.3 | 36540 45617 | 69372 26200 | 64146 10559 |
| G.2 | 01011 | 44956 | 15254 |
| G.1 | 89259 | 76600 | 26885 |
| G.ĐB | 508844 | 902431 | 342908 |
Lô tô Đà Nẵng Thứ 7, 14/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 11, 17, 11, 18, 14 |
| 2 | 26 |
| 3 | 37 |
| 4 | 44, 40, 43 |
| 5 | 59, 51, 51, 52 |
| 6 | 63 |
| 7 | 71, 75 |
| 8 | 81 |
| 9 | - |
Lô tô Quảng Ngãi Thứ 7, 14/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 00, 00 |
| 1 | 14 |
| 2 | - |
| 3 | 31 |
| 4 | 45, 42, 46 |
| 5 | 56 |
| 6 | 66, 64 |
| 7 | 72, 74, 77, 71 |
| 8 | 87, 88, 80 |
| 9 | - |
Lô tô Đắk Nông Thứ 7, 14/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 12 |
| 2 | 22, 26, 23, 22 |
| 3 | 30 |
| 4 | 46, 41 |
| 5 | 54, 59, 55, 59 |
| 6 | 67, 66, 69 |
| 7 | 78 |
| 8 | 85 |
| 9 | - |
Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung ( XSMT )
Kết quả XSMT được các công ty XSKT miền Trung mở thưởng hàng ngày vào hồi 17h15p và kết thúc vào 17h30p. Kết quả xổ số miền trung hôm nay được cập nhật trực tiếp ngay sau mỗi giải quay, quay bắt đầu từ giải 8, giải 7 và cuối cùng là giải đặc biệt
Để xem, kết quả XSMT hôm qua, hôm nay, tuần rồi, tuần trước chính xác nhất, hãy nhanh tay truy cập Xsmb.cc
-
Lịch mở thưởng
- Thứ 2: Xổ số Huế - Xổ số Phú Yên
- Thứ 3: Xổ số Đắk Lắk - Xổ số Quảng Nam
- Thứ 4: Xổ số Khánh Hòa - Xổ số Đà Nẵng
- Thứ 5: Xổ số Bình Định - Xổ số Quảng Bình - Xổ số Quảng Trị
- Thứ 6: Xổ số Ninh Thuận - Xổ số Gia Lai
- Thứ 7: Xổ số Đà Nẵng - Xổ số Quảng Ngãi - Xổ số Đắk Nông
- Chủ nhật: Xổ số Khánh Hòa - Xổ số Kon Tum
- Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
-
Cơ cấu giải thưởng
- Vé số xổ số miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Kết quả XSMT có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |
Xem thêm kết quả xổ số trực tiếp 3 miền Bắc, Trung, Nam hôm nay, hôm qua, tuần này, tuần trước tại đây: XSMB
Chúc các bạn chơi xổ số may mắn và trúng lớn!
