XSMN Thu 5 - Kết Quả Xổ Số Miền Nam Thứ 5 Hàng Tuần - SXMN Thu 5
| Giải | XS Tây Ninh | XS An Giang | XS Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 | 92 | 56 | 31 |
| G.7 | 566 | 477 | 078 |
| G.6 | 9144 0402 1406 | 6586 9668 7814 | 8230 9030 8743 |
| G.5 | 0805 | 1911 | 1311 |
| G.4 | 88552 89140 15236 47880 98978 51507 65014 | 91726 50019 41175 18728 53682 09965 71139 | 86510 49733 71460 66497 72513 56425 88616 |
| G.3 | 95406 91158 | 21958 43276 | 15378 34704 |
| G.2 | 70605 | 24467 | 45257 |
| G.1 | 11622 | 64266 | 11452 |
| G.ĐB | 935353 | 451670 | 154002 |
Lô tô Tây Ninh Thứ 5, 23/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 06, 07, 05, 02, 06 |
| 1 | 14 |
| 2 | 22 |
| 3 | 36 |
| 4 | 40, 44 |
| 5 | 53, 58, 52 |
| 6 | 66 |
| 7 | 78 |
| 8 | 80 |
| 9 | 92 |
Lô tô An Giang Thứ 5, 23/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 19, 11, 14 |
| 2 | 26, 28 |
| 3 | 39 |
| 4 | - |
| 5 | 58, 56 |
| 6 | 66, 67, 65, 68 |
| 7 | 70, 76, 75, 77 |
| 8 | 82, 86 |
| 9 | - |
Lô tô Bình Thuận Thứ 5, 23/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 04 |
| 1 | 10, 13, 16, 11 |
| 2 | 25 |
| 3 | 33, 30, 30, 31 |
| 4 | 43 |
| 5 | 52, 57 |
| 6 | 60 |
| 7 | 78, 78 |
| 8 | - |
| 9 | 97 |
- Xem thống kê Cầu miền Nam
- Tham khảo Thống kê XSMN
- Xem thống kê Lô gan miền Nam
- Kết quả XSMN trực tiếp lúc 16h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ miền nam hôm nay:
| XSTN | XSAG | XSBTH |
| Giải | XS Tây Ninh | XS An Giang | XS Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 | 62 | 48 | 36 |
| G.7 | 882 | 705 | 109 |
| G.6 | 7007 8466 3780 | 9983 4485 7159 | 0505 5080 7042 |
| G.5 | 4947 | 1555 | 7473 |
| G.4 | 59429 29698 28005 58949 07297 63735 53297 | 26586 52301 36840 82592 09690 59402 97825 | 11151 81767 29152 46972 44659 32447 50028 |
| G.3 | 13031 01689 | 50233 05819 | 93660 96519 |
| G.2 | 99825 | 36951 | 56939 |
| G.1 | 86365 | 32482 | 03687 |
| G.ĐB | 143754 | 951018 | 672774 |
Lô tô Tây Ninh Thứ 5, 16/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 07 |
| 1 | - |
| 2 | 25, 29 |
| 3 | 31, 35 |
| 4 | 49, 47 |
| 5 | 54 |
| 6 | 65, 66, 62 |
| 7 | - |
| 8 | 89, 80, 82 |
| 9 | 98, 97, 97 |
Lô tô An Giang Thứ 5, 16/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 02, 05 |
| 1 | 18, 19 |
| 2 | 25 |
| 3 | 33 |
| 4 | 40, 48 |
| 5 | 51, 55, 59 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 82, 86, 83, 85 |
| 9 | 92, 90 |
Lô tô Bình Thuận Thứ 5, 16/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 09 |
| 1 | 19 |
| 2 | 28 |
| 3 | 39, 36 |
| 4 | 47, 42 |
| 5 | 51, 52, 59 |
| 6 | 60, 67 |
| 7 | 74, 72, 73 |
| 8 | 87, 80 |
| 9 | - |
- Xem thống kê Lô gan miền Nam
- Tham khảo Lô kép miền nam
- Xem thống kê Đặc biệt miền Nam
- Kết quả SXMN trực tiếp lúc 16h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ miền nam hôm nay:
| XSTN | XSAG | XSBTH |
| Giải | XS Tây Ninh | XS An Giang | XS Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 | 25 | 18 | 85 |
| G.7 | 789 | 520 | 320 |
| G.6 | 1861 1325 1360 | 9072 8612 5980 | 1938 0103 0134 |
| G.5 | 0167 | 7747 | 1411 |
| G.4 | 46835 22488 43974 33448 24596 42600 81968 | 63136 23370 08349 78955 41558 05723 75496 | 40873 49875 20581 52805 12292 82108 20891 |
| G.3 | 38533 45065 | 10981 77913 | 34910 97070 |
| G.2 | 66580 | 00436 | 46116 |
| G.1 | 94848 | 54561 | 57010 |
| G.ĐB | 082665 | 608342 | 252991 |
Lô tô Tây Ninh Thứ 5, 09/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | - |
| 2 | 25, 25 |
| 3 | 33, 35 |
| 4 | 48, 48 |
| 5 | - |
| 6 | 65, 65, 68, 67, 61, 60 |
| 7 | 74 |
| 8 | 80, 88, 89 |
| 9 | 96 |
Lô tô An Giang Thứ 5, 09/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13, 12, 18 |
| 2 | 23, 20 |
| 3 | 36, 36 |
| 4 | 42, 49, 47 |
| 5 | 55, 58 |
| 6 | 61 |
| 7 | 70, 72 |
| 8 | 81, 80 |
| 9 | 96 |
Lô tô Bình Thuận Thứ 5, 09/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 08, 03 |
| 1 | 10, 16, 10, 11 |
| 2 | 20 |
| 3 | 38, 34 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | 70, 73, 75 |
| 8 | 81, 85 |
| 9 | 91, 92, 91 |
- Xem thống kê Cầu về nhiều nháy miền Nam
- Xem thống kê Lô xiên miền Nam
- Tham khảo Lô kép miền nam
- Xem nhanh kết quả xổ sổ miền nam hôm nay:
| XSTN | XSAG | XSBTH |
| Giải | XS Tây Ninh | XS An Giang | XS Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 | 85 | 72 | 97 |
| G.7 | 955 | 811 | 623 |
| G.6 | 5112 9051 5419 | 8453 0001 1846 | 9390 0784 5515 |
| G.5 | 8347 | 9645 | 1618 |
| G.4 | 70058 74606 37592 87269 16760 52438 09436 | 28413 42860 58839 53616 75428 44602 02424 | 85586 72110 70239 09426 94119 05693 94791 |
| G.3 | 77967 38143 | 14783 07970 | 81929 75208 |
| G.2 | 08423 | 95225 | 68134 |
| G.1 | 28675 | 93818 | 09231 |
| G.ĐB | 216674 | 839409 | 404476 |
Lô tô Tây Ninh Thứ 5, 02/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 12, 19 |
| 2 | 23 |
| 3 | 38, 36 |
| 4 | 43, 47 |
| 5 | 58, 51, 55 |
| 6 | 67, 69, 60 |
| 7 | 74, 75 |
| 8 | 85 |
| 9 | 92 |
Lô tô An Giang Thứ 5, 02/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 02, 01 |
| 1 | 18, 13, 16, 11 |
| 2 | 25, 28, 24 |
| 3 | 39 |
| 4 | 45, 46 |
| 5 | 53 |
| 6 | 60 |
| 7 | 70, 72 |
| 8 | 83 |
| 9 | - |
Lô tô Bình Thuận Thứ 5, 02/04/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 10, 19, 18, 15 |
| 2 | 29, 26, 23 |
| 3 | 31, 34, 39 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | 76 |
| 8 | 86, 84 |
| 9 | 93, 91, 90, 97 |
| Giải | XS Tây Ninh | XS An Giang | XS Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 | 60 | 10 | 59 |
| G.7 | 813 | 365 | 690 |
| G.6 | 6923 1125 9582 | 8377 5407 1170 | 6823 9442 3140 |
| G.5 | 5796 | 0032 | 1543 |
| G.4 | 42962 36545 73036 71137 39716 87460 19180 | 35526 42717 79136 67840 06985 29175 15243 | 91599 79216 29561 80036 90164 33957 14539 |
| G.3 | 91916 39915 | 11165 64970 | 83825 86861 |
| G.2 | 80309 | 96714 | 59306 |
| G.1 | 51206 | 78504 | 06225 |
| G.ĐB | 325649 | 287738 | 236719 |
Lô tô Tây Ninh Thứ 5, 26/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 09 |
| 1 | 16, 15, 16, 13 |
| 2 | 23, 25 |
| 3 | 36, 37 |
| 4 | 49, 45 |
| 5 | - |
| 6 | 62, 60, 60 |
| 7 | - |
| 8 | 80, 82 |
| 9 | 96 |
Lô tô An Giang Thứ 5, 26/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 07 |
| 1 | 14, 17, 10 |
| 2 | 26 |
| 3 | 38, 36, 32 |
| 4 | 40, 43 |
| 5 | - |
| 6 | 65, 65 |
| 7 | 70, 75, 77, 70 |
| 8 | 85 |
| 9 | - |
Lô tô Bình Thuận Thứ 5, 26/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 19, 16 |
| 2 | 25, 25, 23 |
| 3 | 36, 39 |
| 4 | 43, 42, 40 |
| 5 | 57, 59 |
| 6 | 61, 61, 64 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 99, 90 |
| Giải | XS Tây Ninh | XS An Giang | XS Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 | 39 | 94 | 77 |
| G.7 | 692 | 519 | 136 |
| G.6 | 2205 4472 3678 | 8763 4267 5522 | 1786 6352 4632 |
| G.5 | 6363 | 6831 | 6022 |
| G.4 | 61257 34570 45535 47488 47048 21746 63752 | 84246 15338 68727 75770 64302 44021 43615 | 29832 55071 38395 12078 11466 00823 56708 |
| G.3 | 50728 31419 | 81135 02241 | 40756 70061 |
| G.2 | 59635 | 57317 | 79950 |
| G.1 | 90006 | 60359 | 93802 |
| G.ĐB | 718807 | 078349 | 745232 |
Lô tô Tây Ninh Thứ 5, 19/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 06, 05 |
| 1 | 19 |
| 2 | 28 |
| 3 | 35, 35, 39 |
| 4 | 48, 46 |
| 5 | 57, 52 |
| 6 | 63 |
| 7 | 70, 72, 78 |
| 8 | 88 |
| 9 | 92 |
Lô tô An Giang Thứ 5, 19/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 17, 15, 19 |
| 2 | 27, 21, 22 |
| 3 | 35, 38, 31 |
| 4 | 49, 41, 46 |
| 5 | 59 |
| 6 | 63, 67 |
| 7 | 70 |
| 8 | - |
| 9 | 94 |
Lô tô Bình Thuận Thứ 5, 19/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 08 |
| 1 | - |
| 2 | 23, 22 |
| 3 | 32, 32, 32, 36 |
| 4 | - |
| 5 | 50, 56, 52 |
| 6 | 61, 66 |
| 7 | 71, 78, 77 |
| 8 | 86 |
| 9 | 95 |
| Giải | XS Tây Ninh | XS An Giang | XS Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 | 27 | 44 | 05 |
| G.7 | 496 | 492 | 145 |
| G.6 | 6305 3274 3216 | 7861 6700 9422 | 8553 0050 9695 |
| G.5 | 7547 | 4884 | 0790 |
| G.4 | 42369 24726 01832 75432 29064 27756 80066 | 17389 89785 17920 09389 87585 65236 54318 | 25364 08107 10604 17871 34104 17950 72022 |
| G.3 | 28802 45236 | 59607 10134 | 62754 62853 |
| G.2 | 86386 | 22145 | 36625 |
| G.1 | 48635 | 01084 | 80221 |
| G.ĐB | 984983 | 278802 | 533196 |
Lô tô Tây Ninh Thứ 5, 12/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 05 |
| 1 | 16 |
| 2 | 26, 27 |
| 3 | 35, 36, 32, 32 |
| 4 | 47 |
| 5 | 56 |
| 6 | 69, 64, 66 |
| 7 | 74 |
| 8 | 83, 86 |
| 9 | 96 |
Lô tô An Giang Thứ 5, 12/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 07, 00 |
| 1 | 18 |
| 2 | 20, 22 |
| 3 | 34, 36 |
| 4 | 45, 44 |
| 5 | - |
| 6 | 61 |
| 7 | - |
| 8 | 84, 89, 85, 89, 85, 84 |
| 9 | 92 |
Lô tô Bình Thuận Thứ 5, 12/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 04, 04, 05 |
| 1 | - |
| 2 | 21, 25, 22 |
| 3 | - |
| 4 | 45 |
| 5 | 54, 53, 50, 53, 50 |
| 6 | 64 |
| 7 | 71 |
| 8 | - |
| 9 | 96, 90, 95 |
Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam ( XSMN )
XSMN hàng ngày do các Công ty xổ số kiến thiết miền Nam tổ chức mở quay thưởng, được Xsmb.cc cập nhật trực tiếp sau từng giải quay. Các bạn có thể theo dõi, xem trực tiếp kết quả, thống kê, dò xổ số đài miền Nam hôm nay trên Xsmb.cc trong khoảng thời gian từ 16h15p - 16h30p. Kết quả quay thưởng XSMN mới nhất được update trực tiếp lên website để mọi người tiện theo dõi.
Xổ số miền nam quay thưởng vào tất cả các ngày trong tuần từ Thứ 2 – Chủ Nhật hàng tuần, bao gồm 21 tỉnh thành ở khu vực miền Nam. Mỗi ngày mở thưởng 3 đài, chỉ riêng thứ 7 mở 4 đài.
Để xem được kết quả xổ số miền Nam hôm nay, hôm qua, tuần này, tuần trước mời các bạn truy cập vào Xsmb.cc để được xem thường thuật trực tiếp kết quả XSMN nhanh và chuẩn nhất nhé.
-
Lịch mở thưởng
- Thứ 2: Xổ số Đồng Tháp - Xổ số TP.HCM - Xổ số Cà Mau
- Thứ 3: Xổ số Vũng Tàu - Xổ số Bến Tre - Xổ số Bạc Liêu
- Thứ 4: Xổ số Cần Thơ - Xổ số Sóc Trăng - Xổ số Đồng Nai
- Thứ 5: Xổ số An Giang - Xổ số Tây Ninh - Xổ số Bình Thuận
- Thứ 6: Xổ số Vĩnh Long - Xổ số Bình Dương - Xổ số Trà Vinh
- Thứ 7: Xổ số TP.HCM - Xổ số Long An - Xổ số Bình Phước - Xổ số Hậu Giang
- Chủ nhật: Xổ số Kiên Giang - Xổ số Tiền Giang - Xổ số Đà Lạt
- Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
-
Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |
Xem thêm kết quả xổ số trực tiếp 3 miền Bắc, Trung, Nam hôm nay, hôm qua, tuần này, tuần trước tại đây: XSMB
Chúc các bạn chơi xổ số may mắn và trúng lớn!
