XSMN Chu nhat - Kết Quả Xổ Số Miền Nam Chủ nhật Hàng Tuần - SXMN Chu nhat
| Giải | XS Tiền Giang | XS Kiên Giang | XS Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 | 15 | 11 | 02 |
| G.7 | 747 | 728 | 315 |
| G.6 | 1516 7742 8030 | 0820 7215 6476 | 0875 6477 2824 |
| G.5 | 1836 | 1371 | 3273 |
| G.4 | 65781 15546 25839 23093 70196 86700 58309 | 04852 96998 96625 59600 76271 79389 95622 | 57758 16015 92514 98779 64474 25414 18310 |
| G.3 | 09619 15745 | 09543 45962 | 24096 14693 |
| G.2 | 02700 | 82312 | 20838 |
| G.1 | 27127 | 61589 | 62714 |
| G.ĐB | 549308 | 124254 | 578627 |
Lô tô Tiền Giang Chủ Nhật, 01/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 00, 00, 09 |
| 1 | 19, 16, 15 |
| 2 | 27 |
| 3 | 39, 36, 30 |
| 4 | 45, 46, 42, 47 |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 81 |
| 9 | 93, 96 |
Lô tô Kiên Giang Chủ Nhật, 01/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 12, 15, 11 |
| 2 | 25, 22, 20, 28 |
| 3 | - |
| 4 | 43 |
| 5 | 54, 52 |
| 6 | 62 |
| 7 | 71, 71, 76 |
| 8 | 89, 89 |
| 9 | 98 |
Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật, 01/03/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 14, 15, 14, 14, 10, 15 |
| 2 | 27, 24 |
| 3 | 38 |
| 4 | - |
| 5 | 58 |
| 6 | - |
| 7 | 79, 74, 73, 75, 77 |
| 8 | - |
| 9 | 96, 93 |
- Xem thống kê Cầu miền Nam
- Tham khảo Thống kê XSMN
- Xem thống kê Lô gan miền Nam
- Kết quả XSMN trực tiếp lúc 16h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ miền nam hôm nay:
| XSTG | XSKG | XSDL |
| Giải | XS Tiền Giang | XS Kiên Giang | XS Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 | 28 | 79 | 90 |
| G.7 | 434 | 925 | 181 |
| G.6 | 6014 4192 3617 | 6246 2502 9206 | 3642 6291 1363 |
| G.5 | 2038 | 7402 | 2588 |
| G.4 | 41619 68464 28793 56459 89132 83044 63941 | 66133 65045 14720 27946 76912 35261 83885 | 44363 11463 08655 66499 34428 66352 79763 |
| G.3 | 70842 51224 | 92777 16240 | 17723 24376 |
| G.2 | 41037 | 51627 | 73342 |
| G.1 | 29145 | 94874 | 69661 |
| G.ĐB | 902794 | 690669 | 442074 |
Lô tô Tiền Giang Chủ Nhật, 22/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 19, 14, 17 |
| 2 | 24, 28 |
| 3 | 37, 32, 38, 34 |
| 4 | 45, 42, 44, 41 |
| 5 | 59 |
| 6 | 64 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 94, 93, 92 |
Lô tô Kiên Giang Chủ Nhật, 22/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 02, 06 |
| 1 | 12 |
| 2 | 27, 20, 25 |
| 3 | 33 |
| 4 | 40, 45, 46, 46 |
| 5 | - |
| 6 | 69, 61 |
| 7 | 74, 77, 79 |
| 8 | 85 |
| 9 | - |
Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật, 22/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 23, 28 |
| 3 | - |
| 4 | 42, 42 |
| 5 | 55, 52 |
| 6 | 61, 63, 63, 63, 63 |
| 7 | 74, 76 |
| 8 | 88, 81 |
| 9 | 99, 91, 90 |
- Xem thống kê Lô gan miền Nam
- Tham khảo Lô kép miền nam
- Xem thống kê Đặc biệt miền Nam
- Kết quả SXMN trực tiếp lúc 16h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ miền nam hôm nay:
| XSTG | XSKG | XSDL |
| Giải | XS Tiền Giang | XS Kiên Giang | XS Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 | 10 | 54 | 54 |
| G.7 | 683 | 398 | 301 |
| G.6 | 0064 4405 8644 | 9606 5989 4371 | 9199 9945 8242 |
| G.5 | 4206 | 7653 | 8528 |
| G.4 | 28689 11260 94245 16591 87637 23569 20686 | 77447 10265 29382 11796 61153 82869 86812 | 58428 94319 73332 54194 78124 92406 03924 |
| G.3 | 68548 56853 | 99511 03655 | 15186 67228 |
| G.2 | 61790 | 31236 | 65401 |
| G.1 | 68627 | 93530 | 64016 |
| G.ĐB | 018529 | 914792 | 388356 |
Lô tô Tiền Giang Chủ Nhật, 15/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 05 |
| 1 | 10 |
| 2 | 29, 27 |
| 3 | 37 |
| 4 | 48, 45, 44 |
| 5 | 53 |
| 6 | 60, 69, 64 |
| 7 | - |
| 8 | 89, 86, 83 |
| 9 | 90, 91 |
Lô tô Kiên Giang Chủ Nhật, 15/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 11, 12 |
| 2 | - |
| 3 | 30, 36 |
| 4 | 47 |
| 5 | 55, 53, 53, 54 |
| 6 | 65, 69 |
| 7 | 71 |
| 8 | 82, 89 |
| 9 | 92, 96, 98 |
Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật, 15/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 06, 01 |
| 1 | 16, 19 |
| 2 | 28, 28, 24, 24, 28 |
| 3 | 32 |
| 4 | 45, 42 |
| 5 | 56, 54 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 86 |
| 9 | 94, 99 |
- Xem thống kê Cầu về nhiều nháy miền Nam
- Xem thống kê Lô xiên miền Nam
- Tham khảo Lô kép miền nam
- Xem nhanh kết quả xổ sổ miền nam hôm nay:
| XSTG | XSKG | XSDL |
| Giải | XS Tiền Giang | XS Kiên Giang | XS Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 | 53 | 37 | 33 |
| G.7 | 693 | 459 | 949 |
| G.6 | 5667 4420 6911 | 5122 8522 6669 | 5956 9778 0181 |
| G.5 | 9824 | 5896 | 9597 |
| G.4 | 38748 18611 05704 95561 61495 22403 28106 | 95718 62119 19952 99174 03797 92955 87108 | 33328 12515 39070 62092 39331 55117 39055 |
| G.3 | 79077 34305 | 05827 80708 | 43014 63142 |
| G.2 | 82163 | 89064 | 85015 |
| G.1 | 62188 | 99702 | 90571 |
| G.ĐB | 465579 | 090189 | 313412 |
Lô tô Tiền Giang Chủ Nhật, 08/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 04, 03, 06 |
| 1 | 11, 11 |
| 2 | 24, 20 |
| 3 | - |
| 4 | 48 |
| 5 | 53 |
| 6 | 63, 61, 67 |
| 7 | 79, 77 |
| 8 | 88 |
| 9 | 95, 93 |
Lô tô Kiên Giang Chủ Nhật, 08/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 08, 08 |
| 1 | 18, 19 |
| 2 | 27, 22, 22 |
| 3 | 37 |
| 4 | - |
| 5 | 52, 55, 59 |
| 6 | 64, 69 |
| 7 | 74 |
| 8 | 89 |
| 9 | 97, 96 |
Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật, 08/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 12, 15, 14, 15, 17 |
| 2 | 28 |
| 3 | 31, 33 |
| 4 | 42, 49 |
| 5 | 55, 56 |
| 6 | - |
| 7 | 71, 70, 78 |
| 8 | 81 |
| 9 | 92, 97 |
| Giải | XS Tiền Giang | XS Kiên Giang | XS Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 | 04 | 85 | 17 |
| G.7 | 020 | 605 | 092 |
| G.6 | 6640 6649 6373 | 0675 3047 4589 | 9996 1547 3575 |
| G.5 | 3318 | 9132 | 0967 |
| G.4 | 43532 09198 21272 73691 90260 33358 41047 | 23873 51530 61857 80688 80547 96739 48152 | 34234 06924 86108 72897 99883 15007 69211 |
| G.3 | 45169 99656 | 99258 75573 | 30916 02818 |
| G.2 | 38452 | 34691 | 75667 |
| G.1 | 38457 | 80282 | 01076 |
| G.ĐB | 087891 | 061337 | 399829 |
Lô tô Tiền Giang Chủ Nhật, 01/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 18 |
| 2 | 20 |
| 3 | 32 |
| 4 | 47, 40, 49 |
| 5 | 57, 52, 56, 58 |
| 6 | 69, 60 |
| 7 | 72, 73 |
| 8 | - |
| 9 | 91, 98, 91 |
Lô tô Kiên Giang Chủ Nhật, 01/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 37, 30, 39, 32 |
| 4 | 47, 47 |
| 5 | 58, 57, 52 |
| 6 | - |
| 7 | 73, 73, 75 |
| 8 | 82, 88, 89, 85 |
| 9 | 91 |
Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật, 01/02/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 07 |
| 1 | 16, 18, 11, 17 |
| 2 | 29, 24 |
| 3 | 34 |
| 4 | 47 |
| 5 | - |
| 6 | 67, 67 |
| 7 | 76, 75 |
| 8 | 83 |
| 9 | 97, 96, 92 |
| Giải | XS Tiền Giang | XS Kiên Giang | XS Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 | 57 | 23 | 02 |
| G.7 | 756 | 745 | 677 |
| G.6 | 1237 5859 0119 | 1733 0249 5246 | 9768 0940 6711 |
| G.5 | 7037 | 3681 | 7942 |
| G.4 | 63536 13164 19941 93874 15913 21453 97017 | 75657 63226 71207 72411 74503 69845 28967 | 63554 08923 70952 13448 39809 54965 25717 |
| G.3 | 71878 08928 | 56207 07402 | 14532 89609 |
| G.2 | 97959 | 96021 | 73478 |
| G.1 | 43176 | 83950 | 31381 |
| G.ĐB | 804455 | 641355 | 545527 |
Lô tô Tiền Giang Chủ Nhật, 25/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13, 17, 19 |
| 2 | 28 |
| 3 | 36, 37, 37 |
| 4 | 41 |
| 5 | 55, 59, 53, 59, 56, 57 |
| 6 | 64 |
| 7 | 76, 78, 74 |
| 8 | - |
| 9 | - |
Lô tô Kiên Giang Chủ Nhật, 25/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 02, 07, 03 |
| 1 | 11 |
| 2 | 21, 26, 23 |
| 3 | 33 |
| 4 | 45, 49, 46, 45 |
| 5 | 55, 50, 57 |
| 6 | 67 |
| 7 | - |
| 8 | 81 |
| 9 | - |
Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật, 25/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 09, 02 |
| 1 | 17, 11 |
| 2 | 27, 23 |
| 3 | 32 |
| 4 | 48, 42, 40 |
| 5 | 54, 52 |
| 6 | 65, 68 |
| 7 | 78, 77 |
| 8 | 81 |
| 9 | - |
| Giải | XS Tiền Giang | XS Kiên Giang | XS Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 | 73 | 74 | 23 |
| G.7 | 591 | 692 | 931 |
| G.6 | 2052 6703 3544 | 1570 0624 2314 | 8466 3881 4915 |
| G.5 | 8031 | 1735 | 4672 |
| G.4 | 05515 58681 53387 75779 54525 01661 47858 | 05559 33849 01913 63698 61237 81026 60323 | 58780 77214 05228 34636 32960 93253 57666 |
| G.3 | 67011 14503 | 22053 50200 | 47827 85640 |
| G.2 | 89563 | 62086 | 40775 |
| G.1 | 42924 | 18137 | 26018 |
| G.ĐB | 780984 | 442231 | 796131 |
Lô tô Tiền Giang Chủ Nhật, 18/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 03 |
| 1 | 11, 15 |
| 2 | 24, 25 |
| 3 | 31 |
| 4 | 44 |
| 5 | 58, 52 |
| 6 | 63, 61 |
| 7 | 79, 73 |
| 8 | 84, 81, 87 |
| 9 | 91 |
Lô tô Kiên Giang Chủ Nhật, 18/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 13, 14 |
| 2 | 26, 23, 24 |
| 3 | 31, 37, 37, 35 |
| 4 | 49 |
| 5 | 53, 59 |
| 6 | - |
| 7 | 70, 74 |
| 8 | 86 |
| 9 | 98, 92 |
Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật, 18/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 18, 14, 15 |
| 2 | 27, 28, 23 |
| 3 | 31, 36, 31 |
| 4 | 40 |
| 5 | 53 |
| 6 | 60, 66, 66 |
| 7 | 75, 72 |
| 8 | 80, 81 |
| 9 | - |
Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam ( XSMN )
XSMN hàng ngày do các Công ty xổ số kiến thiết miền Nam tổ chức mở quay thưởng, được Xsmb.cc cập nhật trực tiếp sau từng giải quay. Các bạn có thể theo dõi, xem trực tiếp kết quả, thống kê, dò xổ số đài miền Nam hôm nay trên Xsmb.cc trong khoảng thời gian từ 16h15p - 16h30p. Kết quả quay thưởng XSMN mới nhất được update trực tiếp lên website để mọi người tiện theo dõi.
Xổ số miền nam quay thưởng vào tất cả các ngày trong tuần từ Thứ 2 – Chủ Nhật hàng tuần, bao gồm 21 tỉnh thành ở khu vực miền Nam. Mỗi ngày mở thưởng 3 đài, chỉ riêng thứ 7 mở 4 đài.
Để xem được kết quả xổ số miền Nam hôm nay, hôm qua, tuần này, tuần trước mời các bạn truy cập vào Xsmb.cc để được xem thường thuật trực tiếp kết quả XSMN nhanh và chuẩn nhất nhé.
-
Lịch mở thưởng
- Thứ 2: Xổ số Đồng Tháp - Xổ số TP.HCM - Xổ số Cà Mau
- Thứ 3: Xổ số Vũng Tàu - Xổ số Bến Tre - Xổ số Bạc Liêu
- Thứ 4: Xổ số Cần Thơ - Xổ số Sóc Trăng - Xổ số Đồng Nai
- Thứ 5: Xổ số An Giang - Xổ số Tây Ninh - Xổ số Bình Thuận
- Thứ 6: Xổ số Vĩnh Long - Xổ số Bình Dương - Xổ số Trà Vinh
- Thứ 7: Xổ số TP.HCM - Xổ số Long An - Xổ số Bình Phước - Xổ số Hậu Giang
- Chủ nhật: Xổ số Kiên Giang - Xổ số Tiền Giang - Xổ số Đà Lạt
- Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
-
Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |
Xem thêm kết quả xổ số trực tiếp 3 miền Bắc, Trung, Nam hôm nay, hôm qua, tuần này, tuần trước tại đây: XSMB
Chúc các bạn chơi xổ số may mắn và trúng lớn!
